délibératif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quyền biểu quyết: Chỉ một người hoặc một thực thể có quyền tham gia bỏ phiếu hoặc biểu quyết trong một cuộc họp, hội đồng hoặc cơ quan có thẩm quyền quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Seuls les membres permanents ont une voix délibérative. (Chỉ có các thành viên thường trực mới có quyền biểu quyết.)
- Le conseil est composé de vingt personnes délibératives. (Hội đồng bao gồm hai mươi người có quyền biểu quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assemblée délibérative": Hội đồng/hội nghị có thẩm quyền quyết định thông qua biểu quyết.
- Le parlement est une assemblée délibérative. (Quốc hội là một cơ quan có thẩm quyền quyết định.)
"Droit délibératif": Quyền được tham gia biểu quyết và quyết định.
- Les nouveaux statuts accordent un droit délibératif à tous les membres. (Điều lệ mới trao quyền biểu quyết cho tất cả các thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
Délibération (danh từ giống cái): sự thảo luận, sự bàn bạc trước khi biểu quyết; nghị án.
- La délibération du jury a duré plusieurs heures. (Cuộc thảo luận của ban giám khảo đã kéo dài nhiều giờ.)
Délibérer (động từ): thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
- Le conseil va délibérer sur cette question importante. (Hội đồng sẽ thảo luận về vấn đề quan trọng này.)
Từ đồng nghĩa
- Votant: có quyền bỏ phiếu.
- Décisionnaire: có quyền quyết định (nhấn mạnh vào kết quả quyết định hơn là quá trình biểu quyết).
Từ trái nghĩa
- Consultatif: tư vấn, tham vấn (chỉ có quyền đưa ra ý kiến, không có quyền biểu quyết quyết định).
- Un comité consultatif n'a pas de voix délibérative. (Một ủy ban tư vấn không có quyền biểu quyết.)
tính từ
- có quyền biểu quyết
- Voix délibérativequyền biểu quyết