délibératoire

Học thuật
Thân thiện
délibératoire

Le juge a suivi la procédure délibératoire avant de rendre son verdict.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Thuộc về sự thảo luận, bàn bạc để đi đến quyết định: Từ này mô tả giai đoạn, hình thức hoặc bản chất của việc thảo luận kín giữa các thành viên của một hội đồng (như hội đồng xét xử, hội đồng quản trị) trước khi ra phán quyết hoặc quyết định chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La phase délibératoire du jury est essentielle. (Giai đoạn thảo luận kín của bồi thẩm đoànrất quan trọng.)
    • Les débats délibératoires sont secrets. (Các cuộc tranh luận thảo luậnbí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forme délibératoire": Hình thức thảo luận (để đi đến quyết định). Đâymột thuật ngữ pháp lý cố định.
    • Le tribunal se retire pour adopter une forme délibératoire. (Tòa án rút lui để tiến hành theo hình thức thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Délibération (danh từ): sự thảo luận, sự bàn bạc kín; nghị án.
  • Délibérer (động từ): thảo luận, bàn bạc kín để quyết định.
  • Délibéré (tính từ): đã được thảo luận; chủ ý, cố ý (mang ý nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Consultatif: tính chất tham vấn, tư vấn (gần nghĩa trong ngữ cảnh bàn bạc).
  • Collégial: thuộc về tập thể, được quyết định bởi một hội đồng (nhấn mạnh vào hình thức ra quyết định).
Lưu ý
  • Từ délibératoire chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh hành chính, tư pháp hoặc các cơ quan ra quyết định tập thể. khác với délibéré (cố ý) không nên nhầm lẫn.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường gặp là "thảo luận" (dùng như tính từ trong các cụm "giai đoạn thảo luận", "hình thức thảo luận").
délibératoire

Le juge a suivi la procédure délibératoire avant de rendre son verdict.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) xem délibération 1
    • Forme délibératoire
      hình thức thảo luận