délimitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giới hạn, sự vạch ranh giới: Hành động xác định rõ ràng các giới hạn, ranh giới hoặc phạm vi của một khu vực, một khái niệm hoặc một quyền hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La délimitation du terrain a pris plusieurs jours. (Việc vạch ranh giới khu đất đã mất vài ngày.)
- La délimitation des responsabilités est essentielle pour un projet. (Việc giới hạn trách nhiệm là điều cần thiết cho một dự án.)
- La délimitation des frontières maritimes est un sujet complexe. (Việc vạch định biên giới trên biển là một chủ đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à la délimitation": tiến hành việc vạch định ranh giới.
- Les deux pays vont procéder à la délimitation de leur frontière commune. (Hai quốc gia sẽ tiến hành vạch định biên giới chung của họ.)
"Délimitation claire": sự phân định rõ ràng.
- Une délimitation claire des tâches évite les conflits. (Một sự phân định rõ ràng các nhiệm vụ sẽ tránh được xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Délimiter (động từ): vạch ranh giới, giới hạn.
- Il faut délimiter la zone de construction. (Cần phải vạch ranh giới khu vực xây dựng.)
Délimitant (tính từ): giới hạn, phân định.
- Les critères délimitants sont bien définis. (Các tiêu chí giới hạn được xác định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Définition (sự xác định, định nghĩa).
- Démarcation (sự phân ranh giới).
- Bornage (sự cắm mốc, phân định ranh giới đất đai).
Từ trái nghĩa
- Confusion (sự lẫn lộn, không rõ ràng).
- Fusion (sự hợp nhất, sáp nhập).
danh từ giống cái
- sự giới hạn, sự vạch ranh giới
- Délimitation des frontièressự vạch biên giới