délinquance

Học thuật
Thân thiện
délinquance

La délinquance est un problème social important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng phạm tội (xét về mặt xã hội): "délinquance" chỉ hiện tượng xã hội bao gồm tập hợp các hành vi vi phạm pháp luật, thường được phân tích thống kêcấp độ cộng đồng hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La délinquance a augmenté dans ce quartier. (Tình trạng phạm tội đã gia tăng trong khu phố này.)
    • Les politiques sociales visent à réduire la délinquance. (Các chính sách xã hội nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng phạm tội.)
    • Ce rapport étudie les causes de la délinquance. (Báo cáo này nghiên cứu các nguyên nhân của tình trạng phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délinquance en col blanc": tình trạng phạm tội cổ cồn trắng, chỉ các tội phạm kinh tế, tài chính do giới chức hoặc người địa vị thực hiện.

    • La lutte contre la délinquance en col blanc est une priorité. (Cuộc chiến chống tình trạng phạm tội cổ cồn trắngmột ưu tiên.)
  • "Délinquance routière": tình trạng phạm tội đường bộ, chỉ các vi phạm nghiêm trọng luật giao thông.

    • Une campagne est lancée contre la délinquance routière. (Một chiến dịch được phát động chống tình trạng phạm tội đường bộ.)
Biến thể từ liên quan
  • Délinquant, délinquante (danh từ): kẻ phạm tội, người phạm tội.

    • Le délinquant a été arrêté. (Kẻ phạm tội đã bị bắt.)
  • Délinquer (động từ): phạm tội (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).

  • Délinquance juvénile (cụm danh từ): tình trạng thanh thiếu niên phạm tội.
    • La prévention de la délinquance juvénile est essentielle. (Việc phòng ngừa tình trạng thanh thiếu niên phạm tộiđiều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Criminalité (danh từ giống cái): tội phạm, tình trạng tội phạm (nghĩa rộng thường dùng thay thế).
  • Illégalité (danh từ giống cái): tính bất hợp pháp, tình trạng phi pháp (nhấn mạnh vào tính chất trái luật).
Các cụm từ liên quan
  • Lutte contre la délinquance: cuộc chiến chống tình trạng phạm tội.

    • Le gouvernement renforce la lutte contre la délinquance. (Chính phủ tăng cường cuộc chiến chống tình trạng phạm tội.)
  • Taux de délinquance: tỷ lệ phạm tội.

    • Le taux de délinquance est en baisse. (Tỷ lệ phạm tội đang giảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans la délinquance: sa vào con đường phạm tội.
    • Sans encadrement, certains jeunes risquent de tomber dans la délinquance. (Nếu không được hướng dẫn, một số thanh niên nguy sa vào con đường phạm tội.)
délinquance

La délinquance est un problème social important.

danh từ giống cái
  1. tình trạng phạm tội (xét về mặt xã hội)
    • Délinquance juvénile
      tình trạng thanh thiếu niên phạm tội