délitescent

Học thuật
Thân thiện
délitescent

Un morce de sucre délitescent dans une soucoupe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ra, tơi ra (do hút ẩm): "délitescent" mô tả trạng thái của một chất (thườngchất rắn) bị phân , vỡ vụn hoặc trở nên tơi xốp do hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce sel est délitescent, il faut le conserver dans un récipient hermétique. (Loại muối này dễ ra, cần phải bảo quản trong hộp kín.)
    • La substance délitescente a formé une pâte humide. (Chất liệu tơi đã tạo thành một hỗn hợp nhão ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược học, "délitescent" được dùng để chỉ đặc tính của một số muối hoặc hợp chất dễ chảy rữa (deliquescence).
    • Le chlorure de calcium est un composé délitescent bien connu. (Canxi clorua là một hợp chất dễ chảy rữa nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Délitescence (danh từ giống cái): hiện tượng ra, sự chảy rữa.
    • La délitescence de ce produit nécessite des précautions de stockage. (Hiện tượng chảy rữa của sản phẩm này đòi hỏi các biện pháp bảo quản cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Hygroscopique (tính từ): hút ẩm. (Lưu ý: "hygroscopique" chỉ tính chất hút ẩm, trong khi "délitescent" nhấn mạnh đến kết quảbị ra.)
  • Qui se désagrège (cụm từ): bị phân , vỡ vụn.
Thành ngữ liên quan
  • : ra như muối. (Một cách so sánh để mô tả sự dễ hút ẩm ra.)
délitescent

Un morce de sucre délitescent dans une soucoupe.

tính từ
  1. ra, tơi ra (do hút ẩm)