délitescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rã ra, tơi ra (do hút ẩm): "délitescent" mô tả trạng thái của một chất (thường là chất rắn) bị phân rã, vỡ vụn hoặc trở nên tơi xốp do hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce sel est délitescent, il faut le conserver dans un récipient hermétique. (Loại muối này dễ rã ra, cần phải bảo quản trong hộp kín.)
- La substance délitescente a formé une pâte humide. (Chất liệu tơi rã đã tạo thành một hỗn hợp nhão ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược học, "délitescent" được dùng để chỉ đặc tính của một số muối hoặc hợp chất dễ chảy rữa (deliquescence).
- Le chlorure de calcium est un composé délitescent bien connu. (Canxi clorua là một hợp chất dễ chảy rữa nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Délitescence (danh từ giống cái): hiện tượng rã ra, sự chảy rữa.
- La délitescence de ce produit nécessite des précautions de stockage. (Hiện tượng chảy rữa của sản phẩm này đòi hỏi các biện pháp bảo quản cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Hygroscopique (tính từ): hút ẩm. (Lưu ý: "hygroscopique" chỉ tính chất hút ẩm, trong khi "délitescent" nhấn mạnh đến kết quả là bị rã ra.)
- Qui se désagrège (cụm từ): bị phân rã, vỡ vụn.
Thành ngữ liên quan
- : Rã ra như muối. (Một cách so sánh để mô tả sự dễ hút ẩm và rã ra.)
tính từ
- rã ra, tơi ra (do hút ẩm)