délutage

Học thuật
Thân thiện
délutage

Le technicien effectue le délutage d'un joint de carrelage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự nạy trám gắn: Hành động dùng dụng cụ để lấy ra các vật liệu bịt kín, chèn chặt hoặc trám gắn trong một thiết bị hay đường ống.
    • (Kỹ thuật) Sự dỡ than cốc (ở khí than): Quá trình tháo dỡ than cốc đã cháy hết từ bên trong khí than sau quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le délutage des conduits est une opération de maintenance courante. (Việc nạy trám gắn các đường ốngmột thao tác bảo trì thông thường.)
    • Le délutage du four à gaz nécessite des précautions de sécurité strictes. (Việc dỡ than cốc từ khí than đòi hỏi những biện pháp an toàn nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au délutage": tiến hành việc nạy trám gắn / dỡ than cốc.
    • Les techniciens doivent procéder au délutage avant toute inspection. (Các kỹ thuật viên phải tiến hành việc nạy trám gắn trước mọi cuộc kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Déluter (động từ): thực hiện hành động nạy trám gắn hoặc dỡ than cốc.
    • Il faut déluter le réservoir pour le nettoyer. (Cần nạy trám gắn bể chứa để làm sạch .)
Từ đồng nghĩa
  • Débourrage (danh từ giống đực): sự thông tắc, sự làm sạch (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về việc làm sạch đường ống).
  • Extraction (danh từ giống cái): sự lấy ra, sự khai thác (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho than cốc).
délutage

Le technicien effectue le délutage d'un joint de carrelage.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự nạy trám gắn
  2. (kỹ thuật) sự dỡ than cốc (ở khí than)

Từ gần giống