démacler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quấy, khuấy: Hành động dùng một dụng cụ để khuấy, trộn hoặc làm xáo trộn một chất lỏng đặc hoặc nóng chảy, thườngtrong một quy trình công nghiệp hoặc thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ouvrier doit démacer le verre en fusion pour éliminer les bulles d'air. (Người công nhân phải quấy thủy tinh nóng chảy để loại bỏ bong bóng khí.)
    • Pour obtenir un mélange homogène, il faut bien démacer la pâte. (Để được hỗn hợp đồng nhất, cần phải quấy kỹ bột nhão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Démacer thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệttrong lĩnh vực sản xuất thủy tinh, luyện kim hoặc chế biến thực phẩm khi cần xửcác chấttrạng thái nóng chảy hoặc đặc sệt.
Biến thể từ gần giống
  • Démaclage (danh từ): Hành động quấy, khuấy; quá trình làm xáo trộn một chất.
    • Le démaclage du verre est une étape cruciale. (Việc quấy thủy tinhmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remuer: Khuấy, đảo (nghĩa chung hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Braser: Quấy, trộn (thường dùng trong luyện kim hoặc nấu ăn).
Từ trái nghĩa
  • Laisser reposer: Để yên, không động vào.
ngoại động từ
  1. quấy (thủy tinh nóng chảy trong )