démangeaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngứa, cảm giác ngứa: Cảm giác khó chịu trên da khiến người ta muốn gãi.
- Chứng ngứa: Tình trạng bệnh lý gây ra cảm giác ngứa ngáy.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự thèm muốn, sự nôn nao muốn làm điều gì đó: Một ham muốn mạnh mẽ, khó kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette piqûre de moustique provoque une forte démangeaison. (Vết muỗi đốt này gây ra cơn ngứa dữ dội.)
- Le médecin a diagnostiqué une démangeaison causée par une allergie. (Bác sĩ chẩn đoán chứng ngứa do dị ứng gây ra.)
- Il a une démangeaison de voyager depuis qu'il a vu ce reportage. (Anh ấy nôn nao muốn đi du lịch từ khi xem phóng sự đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la démangeaison de + [infinitif]": Có ham muốn, có ý thích mãnh liệt muốn làm gì.
- Il a toujours eu la démangeaison d'écrire un roman. (Anh ấy luôn luôn có ham muốn viết một cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Démanger (động từ): Làm ngứa, gây ngứa; (nghĩa bóng) thôi thúc, khiến muốn làm.
- Cette laine me démange. (Len này làm tôi ngứa.)
- Ça me démange de lui dire la vérité. (Tôi nôn nóng muốn nói sự thật với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Prurit (danh từ giống đực): (Y học) Chứng ngứa.
- Picotement (danh từ giống đực): Cảm giác ngứa ran, châm chích.
- Envie (danh từ giống cái): Sự thèm muốn, ý muốn (nghĩa bóng tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "Démangeaison de parler": Sự ngứa mồm, sự nôn nóng muốn nói.
- Il avait une telle démangeaison de parler qu'il a tout révélé. (Anh ta ngứa mồm muốn nói đến mức đã tiết lộ hết mọi chuyện.)
- "Avoir la main qui démange": (Nghĩa đen) Tay bị ngứa; (nghĩa bóng) nóng lòng muốn đánh ai, muốn hành động.
- Quand il entend des bêtises, il a la main qui démange. (Khi nghe những chuyện vớ vẩn, anh ta nóng lòng muốn ra tay.)
danh từ giống cái
- sự ngứa; chứng ngứa
- (nghĩa bóng, thân mật) sự muốn
- Démangeaison de parlersự ngứa mồm muốn nói