démantèlement

Học thuật
Thân thiện
démantèlement

Le démantèlement de la vieille usine a commencé ce matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo dỡ, sự phá hủy (một công trình kiên cố): Hành động phá bỏ một cấu trúc, đặc biệtmột công trình quân sự hoặc công nghiệp lớn, hệ thống.
    • (Nghĩa bóng) Sự giải thể, sự phá vỡ (một tổ chức, hệ thống): Hành động chấm dứt hoặc làm tan rã một tổ chức, một cơ cấu quyền lực hoặc một hệ thống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le démantèlement de la vieille usine a pris plusieurs mois. (Việc tháo dỡ nhà máy đã mất nhiều tháng.)
    • Le démantèlement du cartel de la drogue a été une priorité pour la police. (Việc phá vỡ đường dây buôn bán ma túy là ưu tiên của cảnh sát.)
    • Ils ont ordonné le démantèlement des fortifications. (Họ đã ra lệnh phá bỏ các công sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démantèlement d'un réseau": sự triệt phá một mạng lưới (thườngtội phạm hoặc gián điệp).

    • Le démantèlement d'un réseau d'espionnage est une opération délicate. (Việc triệt phá một mạng lưới gián điệpmột chiến dịch tế nhị.)
  • "Démantèlement d'un monopole": sự chia nhỏ, giải thể một độc quyền (trong kinh tế).

    • La loi antitrust exige le démantèlement du monopole. (Luật chống độc quyền yêu cầu phải giải thể công ty độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Démanteler (động từ): tháo dỡ, phá hủy, giải thể.
    • Les autorités vont démanteler l'organisation criminelle. (Nhà chức trách sẽ triệt phá tổ chức tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Démolition (sự phá hủy, sự đập phá): Thường dùng cho các công trình xây dựng.
  • Désagrégation (sự tan rã, sự phân hủy): Nhấn mạnh vào quá trình tự vỡ ra thành nhiều mảnh.
  • Dissolution (sự giải tán): Thường dùng cho các tổ chức, hội nhóm một cách chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "démanteler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "démantèlement").

démantèlement

Le démantèlement de la vieille usine a commencé ce matin.

  1. sự phá bỏ thành lũy
  2. (nghĩa bóng) sự phá vỡ