démaquillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất tẩy sạch phấn son: Một loại sản phẩm mỹ phẩm dùng để làm sạch lớp trang điểm trên da mặt, đặc biệt là quanh vùng mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- N'oublie pas d'utiliser ton démaquillant avant de te coucher. (Đừng quên sử dụng chất tẩy trang của con trước khi đi ngủ.)
- Ce démaquillant est très doux pour la peau sensible. (Chất tẩy trang này rất dịu nhẹ cho da nhạy cảm.)
- J'ai acheté un nouveau démaquillant en pharmacie. (Tôi đã mua một lọ tẩy trang mới ở hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démaquillant pour les yeux": chất tẩy trang chuyên dụng cho vùng mắt.
- Il faut utiliser un démaquillant pour les yeux afin d'enlever le mascara. (Cần phải dùng chất tẩy trang cho mắt để làm sạch mascara.)
"lait démaquillant": sữa tẩy trang, thường có kết cấu lỏng, sữa.
- Elle préfère le lait démaquillant car il nettoie en profondeur. (Cô ấy thích sữa tẩy trang hơn vì nó làm sạch sâu.)
"linge démaquillant": khăn giấy tẩy trang (dùng một lần).
- Les linges démaquillants sont pratiques en voyage. (Khăn giấy tẩy trang rất tiện lợi khi đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Démaquiller (động từ): hành động tẩy trang, làm sạch lớp trang điểm.
- Il est important de bien se démaquiller le soir. (Việc tẩy trang kỹ vào buổi tối rất quan trọng.)
Démaquillage (danh từ giống đực): quá trình hoặc hành động tẩy trang.
- Le démaquillage est une étape essentielle de la routine beauté. (Việc tẩy trang là một bước thiết yếu trong quy trình làm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyant (danh từ giống đực): chất tẩy rửa, sữa rửa mặt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chỉ sản phẩm làm sạch da nói chung).
- Produit de démaquillage (cụm danh từ): sản phẩm tẩy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan đến hành động tẩy trang được hình thành với động từ "démaquiller".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "démaquillant".)
danh từ giống đực
- chất tẩy sạch phấn son