démaquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rửa sạch phấn son, lau sạch phấn son (cho ai): Hành động làm sạch lớp trang điểm trên mặt, thường bằng các sản phẩm chuyên dụng như nước tẩy trang, sữa rửa mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle se démaquille soigneusement chaque soir. (Cô ấy rửa sạch phấn son cẩn thận mỗi tối.)
- Avant d'aller dormir, il est important de se démaquiller. (Trước khi đi ngủ, việc rửa sạch phấn son là rất quan trọng.)
- La esthéticienne démaquille sa cliente avant le soin du visage. (Chuyên viên thẩm mỹ lau sạch phấn son cho khách hàng trước khi thực hiện liệu trình chăm sóc da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se démaquiller" (động từ phản thân): tự rửa sạch phấn son của chính mình. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Je me démaquille toujours avec une huile démaquillante. (Tôi luôn tự rửa sạch phấn son bằng dầu tẩy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Démaquillant (adj, nm): (tính từ) dùng để tẩy trang; (danh từ) sản phẩm tẩy trang.
- Lait démaquillant (Sữa tẩy trang)
- J'utilise un démaquillant doux. (Tôi sử dụng một loại nước tẩy trang dịu nhẹ.)
- Démaquillage (nm): sự tẩy trang, hành động rửa sạch phấn son.
- Le démaquillage est une étape essentielle de la routine beauté. (Việc tẩy trang là một bước thiết yếu trong quy trình làm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer (le maquillage): làm sạch (lớp trang điểm).
- Enlever (le maquillage): loại bỏ (lớp trang điểm).
Từ trái nghĩa
- Maquiller: trang điểm, đánh phấn.
ngoại động từ
- rửa sạch phấn son, lau sạch phấn son (cho ai...)