démeubler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy hết đồ đạc, dọn sạch đồ đạc: Hành động di chuyển hoặc loại bỏ tất cả đồ đạc (bàn, ghế, tủ, giường...) ra khỏi một căn phòng, ngôi nhà hoặc căn hộ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont décidé de démeubler la maison avant de la vendre. (Họ quyết định lấy hết đồ đạc ra khỏi ngôi nhà trước khi bán .)
    • Pour faire des travaux de peinture, il faut démeubler la pièce. (Để sơn lại, cần phải dọn sạch đồ đạc trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouche démeublée" (thành ngữ, thân mật): nghĩa đen là "cái miệng bị lấy hết đồ đạc", dùng để chỉ một người già đã rụng hết hoặc gần hết răng.
    • Le vieil homme, avec sa bouche démeublée, souriait gentiment. (Ông lão, với cái miệng rụng hết răng, mỉm cười hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Démeublement (danh từ giống đực): hành động lấy hết đồ đạc; tình trạng không đồ đạc.
    • Le démeublement de l'appartement a pris une journée. (Việc dọn sạch đồ đạc khỏi căn hộ mất một ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Vider (động từ): làm trống, dọn sạch (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ đạc hoặc các thứ khác).
  • Dégarnir (động từ): lấy đi, làm cho trơ trụi (thường dùng cho đồ trang trí hoặc thảm thực vật).
Từ trái nghĩa
  • Meubler (động từ): trang bị đồ đạc, bày biện đồ đạc vào.
  • Garnir (động từ): trang bị, trang trí, làm đầy.
ngoại động từ
  1. lấy hết đồ đạc
    • Démeubler un appartement
      lấy hết đồ đạcmột căn hộ đi
    • bouche démeublée
      (thân mật) mồm rụng hết răng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống