déminéralisation
Học thuậtThân thiện
La déminéralisation dentaire peut être causée par une consommation excessive de boissons sucrées.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự mất chất khoáng: Quá trình cơ thể mất đi các khoáng chất cần thiết, dẫn đến suy yếu xương, răng hoặc các mô khác.
- (Kỹ thuật/Công nghiệp) Sự khử khoáng: Quá trình loại bỏ các muối khoáng hòa tan ra khỏi nước hoặc các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déminéralisation osseuse est un problème fréquent chez les personnes âgées. (Sự mất chất khoáng ở xương là một vấn đề thường gặp ở người cao tuổi.)
- La déminéralisation de l'eau est nécessaire pour certaines applications industrielles. (Việc khử khoáng trong nước là cần thiết cho một số ứng dụng công nghiệp.)
- Le dentiste a diagnostiqué une déminéralisation de l'émail dentaire. (Nha sĩ đã chẩn đoán tình trạng mất khoáng chất ở men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déminéralisation osseuse": sự mất khoáng chất của xương, thường liên quan đến bệnh loãng xương.
- Le manque de calcium peut accélérer la déminéralisation osseuse. (Thiếu canxi có thể đẩy nhanh quá trình mất khoáng chất ở xương.)
"déminéralisation de l'eau": quy trình xử lý nước để loại bỏ các ion khoáng.
- La déminéralisation de l'eau par résines échangeuses d'ions est une technique courante. (Khử khoáng nước bằng nhựa trao đổi ion là một kỹ thuật phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Déminéraliser (động từ): làm mất chất khoáng, khử khoáng.
- Ce procédé permet de déminéraliser l'eau de mer. (Quy trình này cho phép khử khoáng nước biển.)
Reminéralisation (danh từ giống cái): sự tái khoáng hóa, bổ sung khoáng chất trở lại.
- La reminéralisation des dents peut être favorisée par un dentifrice fluoré. (Sự tái khoáng hóa răng có thể được hỗ trợ bởi kem đánh răng có fluor.)
Từ đồng nghĩa
- Perte minérale: sự mất khoáng chất (thường dùng trong y học).
- Décalcification: sự mất canxi, khử canxi (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ liên quan đến canxi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "déminéralisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déminéralisation")
La déminéralisation dentaire peut être causée par une consommation excessive de boissons sucrées.
danh từ giống cái
- (y học) sự mất chất khoáng