déminéraliser

Học thuật
Thân thiện
déminéraliser

Une personne âgée boit un verre d'eau pour éviter de se déminéraliser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm mất chất khoáng (của cơ thể): Hành động làm giảm hoặc loại bỏ các khoáng chất (như canxi, phốt pho) khỏi các của cơ thể, đặc biệtxương răng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une alimentation déséquilibrée peut déminéraliser les os. (Một chế độ ăn mất cân bằng có thể làm mất chất khoángxương.)
    • Certaines maladies chroniques déminéralisent l'organisme. (Một số bệnh mãn tính làm cơ thể mất chất khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être déminéralisé(e)": ở trạng thái bị mất chất khoáng.
    • À cause de ce traitement, le patient s'est déminéralisé. (Do quá trình điều trị này, bệnh nhân đã bị mất chất khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déminéralisation (danh từ giống cái): sự mất chất khoáng.
    • La déminéralisation osseuse est un problème chez les personnes âgées. (Sự mất chất khoángxươngmột vấn đềngười cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Décalcifier: khử canxi, làm mất canxi (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ về xương răng).
Từ trái nghĩa
  • Minéraliser: cung cấp chất khoáng, làm giàu chất khoáng.
  • Renforcer: củng cố, làm chắc khỏe (thường dùng cho xương).
déminéraliser

Une personne âgée boit un verre d'eau pour éviter de se déminéraliser.

ngoại động từ
  1. (y học) làm mất chất khoáng (của cơ thể)