déminéraliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Làm mất chất khoáng (của cơ thể): Hành động làm giảm hoặc loại bỏ các khoáng chất (như canxi, phốt pho) khỏi các mô của cơ thể, đặc biệt là xương và răng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une alimentation déséquilibrée peut déminéraliser les os. (Một chế độ ăn mất cân bằng có thể làm mất chất khoáng ở xương.)
- Certaines maladies chroniques déminéralisent l'organisme. (Một số bệnh mãn tính làm cơ thể mất chất khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être déminéralisé(e)": ở trạng thái bị mất chất khoáng.
- À cause de ce traitement, le patient s'est déminéralisé. (Do quá trình điều trị này, bệnh nhân đã bị mất chất khoáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Déminéralisation (danh từ giống cái): sự mất chất khoáng.
- La déminéralisation osseuse est un problème chez les personnes âgées. (Sự mất chất khoáng ở xương là một vấn đề ở người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Décalcifier: khử canxi, làm mất canxi (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ về xương và răng).
Từ trái nghĩa
- Minéraliser: cung cấp chất khoáng, làm giàu chất khoáng.
- Renforcer: củng cố, làm chắc khỏe (thường dùng cho xương).
ngoại động từ
- (y học) làm mất chất khoáng (của cơ thể)