démocratiquement

Học thuật
Thân thiện
démocratiquement

Le maire a été élu démocratiquement par les citoyens.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dân chủ: Chỉ cách thức hành động hoặc quyết định được thực hiện theo các nguyên tắc dân chủ, tức là dựa trên sự tham gia, bình đẳng tôn trọng ý kiến của mọi người.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le président a été élu démocratiquement. (Tổng thống đã được bầu một cách dân chủ.)
    • La décision a été prise démocratiquement après un vote. (Quyết định đã được đưa ra một cách dân chủ sau một cuộc bỏ phiếu.)
    • Ils ont organisé l'assemblée très démocratiquement. (Họ đã tổ chức cuộc họp rất dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gouverner démocratiquement": cai trị một cách dân chủ.

    • Le pays est gouverné démocratiquement depuis vingt ans. (Đất nước được cai trị một cách dân chủ đã hai mươi năm nay.)
  • "Décider démocratiquement": quyết định một cách dân chủ.

    • Il est important que les membres du club puissent décider démocratiquement. (Điều quan trọngcác thành viên câu lạc bộ có thể quyết định một cách dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Démocratique (tính từ): thuộc về dân chủ, tính dân chủ.

    • un pays démocratique (một quốc gia dân chủ)
  • Démocratie (danh từ): nền dân chủ, chế độ dân chủ.

    • la démocratie participative (nền dân chủ tham gia)
Từ đồng nghĩa
  • Équitablement: một cách công bằng.
  • Collectivement: một cách tập thể.
Từ trái nghĩa
  • Autoritairement: một cách độc đoán, chuyên quyền.
  • Dictatorialement: một cách độc tài.
démocratiquement

Le maire a été élu démocratiquement par les citoyens.

phó từ
  1. dân chủ