démocratiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dân chủ hóa: Hành động làm cho một tổ chức, hệ thống, quốc gia hoặc lĩnh vực nào đó trở nên dân chủ, hoặc làm cho nó trở nên dễ tiếp cận, phổ biến hơn cho đông đảo quần chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à démocratiser l'accès à l'éducation supérieure. (Chính phủ tìm cách dân chủ hóa việc tiếp cận giáo dục đại học.)
- L'objectif est de démocratiser l'usage des nouvelles technologies. (Mục tiêu là dân chủ hóa việc sử dụng các công nghệ mới.)
- Ce parti politique veut démocratiser les institutions du pays. (Đảng chính trị này muốn dân chủ hóa các thể chế của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Démocratiser la culture": Dân chủ hóa văn hóa, làm cho các sản phẩm và hoạt động văn hóa trở nên phổ biến và dễ tiếp cận với mọi người.
- La mission de ce musée est de démocratiser l'art contemporain. (Sứ mệnh của bảo tàng này là dân chủ hóa nghệ thuật đương đại.)
"Démocratiser un produit": Làm cho một sản phẩm trở nên phổ biến rộng rãi bằng cách giảm giá thành hoặc tăng tính sẵn có.
- Cette marque a réussi à démocratiser le smartphone haut de gamme. (Thương hiệu này đã thành công trong việc dân chủ hóa điện thoại thông minh cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Démocratisation (danh từ giống cái): Sự dân chủ hóa.
- La démocratisation de l'internet a changé le monde. (Sự dân chủ hóa của internet đã thay đổi thế giới.)
Démocratique (tính từ): Thuộc về dân chủ.
- C'est un processus démocratique. (Đó là một quy trình dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Populariser: Phổ biến hóa, làm cho phổ biến (nhấn mạnh khía cạnh làm cho nhiều người biết đến hoặc sử dụng).
- Généraliser: Phổ cập hóa, mở rộng áp dụng.
Từ trái nghĩa
- Restreindre: Hạn chế, thu hẹp.
- Élitiser/Reserver à une élite: Dành riêng cho một tầng lớp tinh hoa, làm cho mang tính tinh hoa.
ngoại động từ
- dân chủ hóa
- Démocratiser la sciencedân chủ hóa nền khoa học
- Démocratiser un paysdân chủ hóa một nước