démodulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Rađiô) Sự giải điều: Quá trình kỹ thuật trong viễn thông và xử lý tín hiệu để tách hoặc khôi phục thông tin gốc (tín hiệu điều chế) từ một sóng mang đã được điều chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La démodulation est une étape cruciale dans un récepteur radio. (Sự giải điều là một bước quan trọng trong một máy thu thanh.)
- Ce circuit électronique est responsable de la démodulation du signal. (Mạch điện tử này chịu trách nhiệm cho việc giải điều tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démodulation d'amplitude": giải điều biên độ (AM - Amplitude Modulation).
- La démodulation d'amplitude est plus simple que la démodulation de fréquence. (Giải điều biên độ đơn giản hơn giải điều tần số.)
"démodulation de fréquence": giải điều tần số (FM - Frequency Modulation).
- La qualité du son est souvent meilleure avec la démodulation de fréquence. (Chất lượng âm thanh thường tốt hơn với giải điều tần số.)
"circuit de démodulation": mạch giải điều.
- Le technicien a remplacé le circuit de démodulation défectueux. (Kỹ thuật viên đã thay thế mạch giải điều bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Démoduler (động từ): giải điều.
- Il faut démoduler le signal pour entendre la voix. (Cần phải giải điều tín hiệu để nghe thấy giọng nói.)
Démodulateur (danh từ giống đực): bộ giải điều, mạch giải điều.
- Le démodulateur est un composant essentiel du récepteur. (Bộ giải điều là một thành phần thiết yếu của máy thu.)
Từ đồng nghĩa
- Détection (danh từ giống cái): sự tách sóng, sự phát hiện (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thay thế).
- Restauration du signal (cụm từ): sự khôi phục tín hiệu (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này)
danh từ giống cái
- (rađiô) sự giải điều