démographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhân khẩu học: "démographique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến nhân khẩu học, tức là khoa học nghiên cứu về dân số, bao gồm các yếu tố như quy mô, cấu trúc, phân bố và sự biến động của dân số.
- Liên quan đến dân số: Từ này cũng dùng để chỉ các hiện tượng, dữ liệu, chính sách hoặc xu hướng gắn liền với dân số của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La croissance démographique est rapide dans cette région. (Tăng trưởng dân số ở khu vực này rất nhanh.)
- Les données démographiques sont essentielles pour la planification urbaine. (Các dữ liệu nhân khẩu học là thiết yếu cho việc quy hoạch đô thị.)
- Une étude démographique a été menée pour comprendre les besoins de la population. (Một nghiên cứu nhân khẩu học đã được tiến hành để hiểu nhu cầu của dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transition démographique": Chuyển đổi nhân khẩu học, một khái niệm mô tả sự chuyển từ tỷ lệ sinh và tử cao sang tỷ lệ thấp trong quá trình phát triển của một quốc gia.
- Le pays est en pleine transition démographique. (Đất nước đang trong giai đoạn chuyển đổi nhân khẩu học sâu sắc.)
"Pression démographique": Áp lực dân số, chỉ tác động của quy mô dân số lên tài nguyên và môi trường.
- La pression démographique sur les ressources en eau est inquiétante. (Áp lực dân số lên tài nguyên nước rất đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Démographie (danh từ giống cái): Nhân khẩu học.
- La démographie est une science sociale. (Nhân khẩu học là một khoa học xã hội.)
Démographe (danh từ): Nhà nhân khẩu học, chuyên gia về nhân khẩu học.
- Ce démographe est un expert reconnu. (Nhà nhân khẩu học này là một chuyên gia được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Populationnel (tính từ): Thuộc về dân số (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Une étude populationnelle (Một nghiên cứu về dân số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "démographique". Các cụm từ thường là danh ngữ với tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démographique".)
tính từ
- xem démographie