démolition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phá hủy, sự phá dỡ: Hành động phá hủy hoàn toàn một công trình xây dựng, một tòa nhà.
- Sự suy sụp, sự sụp đổ: Sự hủy hoại, tan rã của một hệ thống, một tổ chức hoặc một thực thể trừu tượng.
- (Số nhiều) Vật liệu phế thải từ công trình bị phá dỡ: Các mảnh vụn như gạch, ngói, bê tông còn lại sau khi một công trình bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démolition de l'ancienne usine a commencé ce matin. (Việc phá dỡ nhà máy cũ đã bắt đầu sáng nay.)
- La démolition de ses arguments par l'avocat était totale. (Việc luật sư bác bỏ hoàn toàn các lập luận của anh ta là một sự phá hủy.)
- Ces décombres sont des démolitions de l'ancien mur. (Đống đổ nát này là vật liệu phế thải từ bức tường cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être voué à la démolition": được dành cho việc phá hủy, sắp bị phá dỡ.
- Ce bâtiment insalubre est voué à la démolition. (Tòa nhà mất vệ sinh này sắp bị phá dỡ.)
"démolition contrôlée": phá dỡ có kiểm soát (thường dùng chất nổ).
- La tour a été détruite par une démolition contrôlée. (Tòa tháp đã bị phá hủy bằng một vụ nổ có kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Démolir (động từ): phá hủy, phá dỡ.
- Ils vont démolir le vieux pont. (Họ sẽ phá dỡ cây cầu cũ.)
Démolisseur (danh từ giống đực): người phá dỡ, công nhân phá dỡ.
- Les démolisseurs sont arrivés sur le chantier. (Những công nhân phá dỡ đã đến công trường.)
Démolissage (danh từ giống đực, ít dùng): công việc phá dỡ.
Từ đồng nghĩa
- Destruction (sự phá hủy, hủy diệt).
- Démantèlement (sự tháo dỡ, sự giải thể - thường cho tổ chức).
- Anéantissement (sự tiêu diệt hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
- Construction (sự xây dựng).
- Édification (sự xây dựng, sự kiến thiết).
- Consolidation (sự củng cố).
Thành ngữ liên quan
- "Faire table rase / faire place nette": (nghĩa bóng) phá bỏ hoàn toàn cái cũ để làm lại từ đầu. Đây là một khái niệm gần với "démolition" trong ngữ cảnh trừu tượng.
- Le nouveau directeur a fait table rase des anciennes méthodes. (Vị giám đốc mới đã phá bỏ hoàn toàn các phương pháp cũ.)
danh từ giống cái
- sự phá hủy
- Une bicoque vouée à la démolitionmột cái nhà tồi đến phải phá đi thôi
- sự suy sụp
- La démolition d'un empiresự suy sụp một đế quốc
- (số nhiều) gạch ngói vụn
- Maison batie de démolitionsnhà xây bằng gạch ngói vụn