démontrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chứng minh được: Chỉ một sự việc, lập luận, hoặc giả thuyết có thể được xác minh là đúng hoặc sai thông qua bằng chứng, lý lẽ logic hoặc phương pháp khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette hypothèse est démontrable par l'expérience. (Giả thuyết này có thể chứng minh được bằng thực nghiệm.)
- Il a avancé une théorie démontrable à l'aide des mathématiques. (Anh ấy đã đưa ra một lý thuyết có thể chứng minh được với sự trợ giúp của toán học.)
- Son innocence est démontrable grâce à ces preuves. (Sự vô tội của anh ta có thể chứng minh được nhờ những bằng chứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aisément démontrable": dễ dàng chứng minh được.
- Le théorème est aisément démontrable en trois étapes. (Định lý dễ dàng chứng minh được trong ba bước.)
"logiquement démontrable": có thể chứng minh được một cách logic.
- La conclusion est logiquement démontrable à partir des prémisses. (Kết luận có thể chứng minh được một cách logic từ các tiền đề.)
Biến thể và từ gần giống
Démontrer (động từ): chứng minh.
- Il faut démontrer cette propriété géométrique. (Cần phải chứng minh tính chất hình học này.)
Démonstration (danh từ): sự chứng minh, bài chứng minh.
- La démonstration du théorème est complexe. (Bài chứng minh của định lý rất phức tạp.)
Indémontrable (tính từ): không thể chứng minh được.
- Certains postulats sont indémontrables. (Một số tiên đề là không thể chứng minh được.)
Từ đồng nghĩa
- Prouvable: có thể chứng tỏ, chứng minh được.
- Vérifiable: có thể kiểm chứng, xác minh được.
- Établissable: có thể thiết lập, xác lập được (dựa trên bằng chứng).
Các cụm từ liên quan
(Từ này là một tính từ, không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démontrable".)