démontrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chứng minh: Đưa ralẽ, bằng chứng hoặc lập luận logic để xác định tính đúng đắn, châncủa một điều đó.
    • Chứng tỏ, biểu lộ: Thể hiện, làm cho thấy một phẩm chất, cảm xúc, hoặc sự thật nào đó thông qua hành động, dấu hiệu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le scientifique a démontré sa théorie par une expérience. (Nhà khoa học đã chứng minhthuyết của mình bằng một thí nghiệm.)
    • Il a démontré un grand courage face au danger. (Anh ấy đã chứng tỏ lòng dũng cảm lớn trước nguy hiểm.)
    • Ces chiffres démontrent clairement l'efficacité de la méthode. (Những con số này chứng minh rõ ràng hiệu quả của phương pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démontrer que...": Chứng minh rằng...
    • L'enquête a démontré que l'accident était évitable. (Cuộc điều tra đã chứng minh rằng vụ tai nạn có thể tránh được.)
  • "Démontrer de + nom": Thể hiện, biểu lộ (một phẩm chất).
    • Il a démontré de la patience envers les enfants. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn với bọn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Démonstration (n.f): Sự chứng minh, cuộc biểu tình.
    • Une démonstration mathématique. (Một phép chứng minh toán học.)
    • Une démonstration de rue. (Một cuộc biểu tình trên đường phố.)
  • Démonstratif, démonstrative (adj): tính chất chứng minh; (ngôn ngữ) chỉ định.
    • Un geste démonstratif. (Một cử chỉ biểu lộ rõ ràng.)
    • Un adjectif démonstratif. (Một tính từ chỉ định.)
  • Démonstrateur, démonstratrice (n): Người trình bày, người hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Prouver: Chứng minh (nhấn mạnh đến kết quả không thể chối cãi).
  • Établir: Thiết lập, chứng minh (dựa trên cơ sở vững chắc).
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện (cảm xúc, ý kiến).
  • Révéler: Tiết lộ, cho thấy (một điều chưa biết trước đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "démontrer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với "démontrer")

ngoại động từ
  1. chứng minh
  2. chứng tỏ, biểu lộ
    • Sa rougeur démontre sa honte
      vẻ mặt hắn đỏ lên chứng tỏ hắn xấu hổ