démordre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhả ra, bỏ, rút lui (khỏi một ý kiến, một quyết định, một lời hứa): "démordre" diễn tả hành động từ bỏ một ý kiến, một lập trường, hoặc một quyết định mà trước đó người ta đã kiên quyết giữ vững. Nó thường được dùng trong các tình huống tranh luận, thương lượng hoặc khi ai đó đã khăng khăng về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a finalement démord de son projet. (Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ dự án của mình.)
- Elle ne démord pas de son opinion. (Cô ấy không chịu rút lại ý kiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas en démordre": một cấu trúc cố định, có nghĩa là kiên quyết không từ bỏ, không thay đổi ý kiến hoặc lập trường.
- Il a pris sa décision et n'en démordra pas. (Anh ta đã quyết định và sẽ không đổi ý đâu.)
- Malgré les preuves, il n'en démord pas. (Mặc dù có bằng chứng, anh ta vẫn không chịu thay đổi ý kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Démordage (danh từ, hiếm dùng): sự từ bỏ, sự rút lui (khỏi một ý kiến).
- Se dédire (động từ phản thân): rút lại lời nói, tự mâu thuẫn với chính mình. (Từ này gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống, vì "se dédire" thường liên quan đến lời hứa hoặc tuyên bố cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Abandonner: từ bỏ.
- Renoncer (à): từ bỏ, thoái lui.
- Céder: nhượng bộ.
Từ trái nghĩa
- Persévérer: kiên trì.
- Persister: khăng khăng, cố chấp.
- Maintenir: duy trì, giữ vững.
Lưu ý sử dụng
- "Démordre" hầu như luôn được sử dụng với nghĩa phủ định ("ne pas démordre") hoặc trong câu hỏi, hiếm khi dùng ở thể khẳng định một cách đơn thuần.
- Từ này thường đi với giới từ "de" để chỉ điều gì đó bị từ bỏ (démordre de son idée, de sa position).
- Cấu trúc "n'en démordre pas" là rất phổ biến và mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự cứng đầu, cố chấp.
nội động từ
- nhả ra, bỏ
- Il n'en démordra pashắn sẽ không chịu bỏ ý kiến