démultiplicateur

Học thuật
Thân thiện
démultiplicateur

Un ingénieur ajuste le démultiplicateur sur une machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Cơ học) Cơ cấu giảm tốc: Một bộ phận hoặc hệ thống cơ khí, thường sử dụng bánh răng, chức năng giảm tốc độ quay của trục dẫn động đồng thời tăng -men xoắn đầu ra.
  2. Tính từ:

    • (Cơ học) Giảm tốc: Mô tả đặc tính của một cơ cấu hoặc hệ thống tác dụng làm giảm tốc độ quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le démultiplicateur de cette boîte de vitesses est très efficace. (Cơ cấu giảm tốc của hộp số này rất hiệu quả.)
    • Il faut vérifier le démultiplicateur du treuil. (Cần phải kiểm tra cơ cấu giảm tốc của tời.)
  • Tính từ:

    • Ce système démultiplicateur permet un contrôle plus précis. (Hệ thống giảm tốc này cho phép kiểm soát chính xác hơn.)
    • Un effet démultiplicateur est observé dans ce mécanisme. (Một hiệu ứng giảm tốc được quan sát thấy trong cơ cấu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapport de démultiplication": Tỷ số truyền (giảm tốc).

    • Le rapport de démultiplication de ce train d'engrenages est de 10:1. (Tỷ số truyền của bộ bánh răng này là 10:1.)
  • "Effet démultiplicateur": Hiệu ứng khuếch đại (theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc một hành động nhỏ dẫn đến hậu quả lớn).

    • La rumeur a eu un effet démultiplicateur sur la panique. (Lời đồn đã hiệu ứng khuếch đại lên sự hoảng loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Démultiplier (động từ): Làm giảm tốc độ, giảm tỷ lệ.

    • Ce mécanisme permet de démultiplier la vitesse. (Cơ cấu này cho phép giảm tốc độ.)
  • Démultiplication (danh từ giống cái): Sự giảm tốc, tỷ số giảm tốc.

    • La démultiplication est essentielle pour ce type de moteur. (Việc giảm tốcthiết yếu cho loại động cơ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réducteur (de vitesse) (danh từ): Bộ giảm tốc.
  • Système réducteur (danh từ): Hệ thống giảm tốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "démultiplicateur" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "démultiplicateur".)

démultiplicateur

Un ingénieur ajuste le démultiplicateur sur une machine.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) cơ cấu giảm tốc
tính từ
  1. (cơ học) giảm tốc