démythifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất tính chất huyền hoặc, giải ảo, vạch trần sự thật: Hành động loại bỏ những yếu tố thần bí, huyền thoại, tô vẽ hoặc lý tưởng hóa xung quanh một người, một sự kiện hay một khái niệm, để trình bày nó một cách thực tế, khách quan và chân thực hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'historien cherche à démythifier la figure du roi. (Nhà sử học tìm cách làm mất tính chất huyền hoặc của hình tượng vị vua.)
- Ce documentaire vise à démythifier le monde de la finance. (Bộ phim tài liệu này nhằm mục đích giải ảo thế giới tài chính.)
- Il a écrit un livre pour démythifier le processus de création artistique. (Anh ấy đã viết một cuốn sách để vạch trần sự thật về quá trình sáng tạo nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "démythifier une légende": giải mã một huyền thoại, làm sáng tỏ sự thật đằng sau một truyền thuyết.
- L'archéologie permet de démythifier certaines légendes urbaines. (Khảo cổ học cho phép giải mã một số huyền thoại đô thị.)
- "démythifier un discours": phê phán, chỉ ra những điều không thực tế hoặc được tô vẽ trong một bài diễn văn, một lập luận.
- Le journaliste a tenté de démythifier le discours politique du candidat. (Nhà báo đã cố gắng phê phán bài diễn văn chính trị của ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Démythification (danh từ giống cái): sự giải ảo, sự làm mất tính huyền hoặc.
- La démythification de ce héros national a surpris le public. (Việc giải ảo vị anh hùng dân tộc này đã khiến công chúng ngạc nhiên.)
- Démystifier (ngoại động từ): làm mất vẻ bí ẩn, giải thích một cách đơn giản, dễ hiểu. (Từ gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn, hơn là loại bỏ các yếu tố huyền thoại).
Từ đồng nghĩa
- Démystifier: giải mã, làm mất vẻ bí ẩn (xem chú thích ở trên).
- Dénoncer: tố cáo, vạch trần (thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
- Déboulonner: hạ bệ (một biểu tượng, một thần tượng; nghĩa bóng, mang tính chất mạnh mẽ và đôi khi gây sốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démythifier")
ngoại động từ
- làm mất tính chất huyền hoặc