démêlement

Học thuật
Thân thiện
démêlement

Le coiffeur effectue le démêlement des cheveux de sa cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gỡ rối, sự tháo gỡ: Hành động làm cho một thứ đó bị rối, bị vướng trở nên gọn gàng, rõ ràng tách biệt ra.
    • Sự làm sáng tỏ, sự giải quyết: Hành động phân tích làm một tình huống phức tạp, một vấn đề khó hiểu hoặc một mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le démêlement des fils électriques a pris beaucoup de temps. (Việc gỡ rối các sợi dây điện đã mất rất nhiều thời gian.)
    • Le démêlement de cette affaire judiciaire est très compliqué. (Việc làm sáng tỏ vụ án tư pháp này rất phức tạp.)
    • Après un long démêlement, nous avons enfin compris la vérité. (Sau một hồi lâu giải quyết, cuối cùng chúng tôi đã hiểu ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le démêlement de": đang trong quá trình giải quyết, tháo gỡ một vấn đề.
    • Les avocats sont encore dans le démêlement de ce contrat litigieux. (Các luật sư vẫn đang trong quá trình giải quyết hợp đồng tranh chấp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Démêler (động từ): gỡ rối, làm sáng tỏ.

    • Il faut démêler les causes de ce conflit. (Cần phải làm sáng tỏ các nguyên nhân của cuộc xung đột này.)
  • Démêlage (danh từ giống đực): (nghĩa tương tự) sự gỡ rối, sự tháo gỡ.

    • Le démêlage de la laine est une étape importante. (Việc gỡ rối lenmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrouillage: sự gỡ rối, sự tìm ra giải pháp.
  • Éclaircissement: sự làm sáng tỏ, sự giải thích.
  • Résolution: sự giải quyết.
Từ trái nghĩa
  • Embroillement: sự làm rối tung, sự làm phức tạp hóa.
  • Enchevêtrement: sự rối bù, sự chằng chịt.
démêlement

Le coiffeur effectue le démêlement des cheveux de sa cliente.

danh từ giống đực
  1. như démêlage I, 2