dénaturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm biến tính: Làm thay đổi tính chất tự nhiên, đặc biệt là của một chất hóa học, thường để làm cho nó không thể sử dụng được theo mục đích thông thường.
- Xuyên tạc: Trình bày một cách sai lệch, làm méo mó ý nghĩa, bản chất hoặc sự thật của một điều gì đó (như ý tưởng, lời nói, sự kiện).
- Làm bại hoại: Làm hư hỏng, suy đồi, làm mất đi sự trong sáng hoặc giá trị tốt đẹp ban đầu của một cái gì đó (như truyền thống, phong tục).
Ví dụ sử dụng
- Làm biến tính:
- Pour éviter sa consommation, on dénature l'alcool industriel. (Để tránh việc tiêu thụ nó, người ta làm biến tính cồn công nghiệp.)
- Xuyên tạc:
- Le journaliste a dénaturé mes propos dans son article. (Nhà báo đã xuyên tạc lời nói của tôi trong bài báo của anh ta.)
- Dénaturer la pensée de quelqu'un. (Xuyên tạc tư tưởng của ai đó.)
- Làm bại hoại:
- Dénaturer les moeurs. (Làm bại hoại phong tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dénaturer un contrat": Làm sai lệch bản chất hoặc điều khoản của một hợp đồng, khiến nó không còn hiệu lực hoặc không còn ý nghĩa như dự định ban đầu.
- Cette clause additionnelle dénature complètement le contrat initial. (Điều khoản bổ sung này hoàn toàn làm sai lệch bản chất của hợp đồng ban đầu.)
- "Dénaturer un paysage": Làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên của một cảnh quan, thường do các công trình xây dựng không phù hợp.
- Ces grandes enseignes publicitaires dénaturent le charme du village. (Những bảng hiệu quảng cáo lớn này làm hỏng vẻ duyên dáng của ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénaturation (danh từ giống cái): Sự làm biến tính, sự xuyên tạc, sự bại hoại.
- La dénaturation de l'alcool. (Sự làm biến tính của cồn.)
- La dénaturation de la vérité. (Sự xuyên tạc sự thật.)
- Dénaturant, e (tính từ): Có tính chất làm biến tính.
- Un produit dénaturant. (Một sản phẩm có tính chất làm biến tính.)
Từ đồng nghĩa
- Altérer: Làm thay đổi, làm biến chất (thường theo chiều hướng xấu).
- Falsifier: Giả mạo, bóp méo (sự thật, tài liệu).
- Travestir: Bóp méo, xuyên tạc (ý nghĩa, hình ảnh).
- Corrompre: Làm hư hỏng, làm tha hóa.
Từ trái nghĩa
- Conserver: Bảo tồn, giữ nguyên.
- Respecter: Tôn trọng, giữ đúng.
- Préserver: Bảo vệ, gìn giữ.
- Restituer: Phục hồi, trả lại nguyên trạng.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm biến tính
- xuyên tạc
- Dénaturer la pensée de quelqu'unxuyên tạc tư tưởng của ai
- làm bại hoại
- Dénaturer les moeurslàm bại hoại phong tục