dénitrifier

Học thuật
Thân thiện
dénitrifier

L'ingénieur utilise un procédé pour dénitrifier l'eau usée.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hóa học) Loại nitơ: "dénitrifier" là một quá trình hóa học hoặc sinh học trong đó các hợp chất nitơ (như nitrat, NO₃⁻) bị khử để tạo thành các dạng khí nitơ (như nitơ phân tử, N₂, hoặc oxit nitơ, N₂O), từ đó loại bỏ nitơ ra khỏi một hệ thống (ví dụ: đất, nước thải).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certaines bactéries peuvent dénitrifier les nitrates présents dans le sol. (Một số vi khuẩnthể loại nitơ từ các nitrat trong đất.)
    • Cette étape du traitement de l'eau vise à dénitrifier les eaux usées. (Bước xửnước này nhằm mục đích loại nitơ khỏi nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé de dénitrification": Quy trình loại nitơ.
    • La station d'épuration utilise un procédé de dénitrification biologique. (Nhà máy xửnước sử dụng quy trình loại nitơ bằng phương pháp sinh học.)
  • "Zone de dénitrification": Vùng/khu vực loại nitơ.
    • Les zones humides naturelles peuvent servir de zones de dénitrification efficaces. (Các vùng đất ngập nước tự nhiên có thể đóng vai trò là những khu vực loại nitơ hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénitrification (danh từ giống cái): Sự loại nitơ, quá trình loại nitơ.
    • La dénitrification est essentielle dans le cycle de l'azote. (Quá trình loại nitơ là thiết yếu trong chu trình nitơ.)
  • Dénitrifiant, dénitrifiante (tính từ): khả năng loại nitơ.
    • Les bactéries dénitrifiantes sont anaérobies. (Các vi khuẩn khả năng loại nitơ là kỵ khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduire les nitrates: Khử nitrat.
  • Éliminer l'azote: Loại bỏ nitơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.)

dénitrifier

L'ingénieur utilise un procédé pour dénitrifier l'eau usée.

ngoại động từ
  1. (hóa học) loại nitơ