déniveler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bề mặt trở nên không bằng phẳng, tạo ra sự chênh lệch độ cao: Hành động tạo ra các gờ, chỗ lồi lõm hoặc sự thay đổi về độ cao trên một bề mặt vốn bằng phẳng.
- Làm mấp mô: Làm cho bề mặt có những chỗ cao thấp không đều nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les pluies torrentielles ont dénivelé le chemin de terre. (Những trận mưa xối xả đã làm con đường đất trở nên mấp mô.)
- Pour créer un parcours plus intéressant, les architectes ont dénivelé le terrain de golf. (Để tạo ra một sân golf thú vị hơn, các kiến trúc sư đã tạo độ dốc/chênh lệch cho mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "terrain dénivelé": địa hình mấp mô, có độ dốc.
- La randonnée dans les montagnes est difficile à cause du terrain dénivelé. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi rất khó khăn vì địa hình mấp mô.)
- "parcours dénivelé": tuyến đường/đường đua có độ cao thay đổi.
- Le marathon de cette ville est célèbre pour son parcours très dénivelé. (Cuộc thi marathon của thành phố này nổi tiếng với tuyến đường có nhiều độ dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénivelé (danh từ giống đực): Sự chênh lệch độ cao, độ dốc.
- Le dénivelé entre le point de départ et l'arrivée est de 500 mètres. (Độ chênh lệch giữa điểm xuất phát và điểm đến là 500 mét.)
- Dénivellation (danh từ giống cái): (Từ đồng nghĩa với ) Sự chênh lệch độ cao.
- La dénivellation de la piste de ski est impressionnante. (Độ dốc của đường trượt tuyết thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Bosseler: Làm lồi lõm, làm mấp mô (thường do va đập).
- Creuser: Đào, làm lõm xuống.
- Inégaliser: Làm cho không đều, không bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
- Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
- Niveler: San bằng, làm cho bằng phẳng.
- Uniformiser: Làm cho đồng đều, bằng phẳng.
ngoại động từ
- làm thành mấp mô