dénombrement

Học thuật
Thân thiện
dénombrement

Le professeur fait un dénombrement des élèves dans la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đếm, sự ra, sự thống kê: Hành động đếm hoặc liệt kê một cách hệ thống các phần tử, cá thể hoặc đối tượng trong một tập hợp xác định để xác định số lượng hoặc đặc điểm của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dénombrement des votes a pris plusieurs heures. (Việc đếm phiếu bầu đã mất nhiều giờ.)
    • Le recensement nécessite un dénombrement précis de la population. (Cuộc điều tra dân số đòi hỏi một sự thống kê chính xác về dân cư.)
    • Le dénombrement des espèces dans cette forêt est en cours. (Việc thống kê các loài trong khu rừng này đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au dénombrement de": tiến hành việc đếm/kiểm kê/ thống kê cái gì đó.

    • Les scientifiques procèdent au dénombrement des oiseaux migrateurs. (Các nhà khoa học tiến hành kiểm kê các loài chim di cư.)
  • "Dénombrement exhaustif": sự thống kê toàn diện, đầy đủ.

    • Cette étude requiert un dénombrement exhaustif de tous les cas. (Nghiên cứu này đòi hỏi một sự thống kê đầy đủ tất cả các trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénombrer (động từ): đếm, kiểm kê, thống kê.

    • Il faut dénombrer tous les livres de la bibliothèque. (Cần phải kiểm kê tất cả sách trong thư viện.)
  • Recensement (danh từ giống đực): cuộc điều tra dân số, sự kiểm kê tổng thể (thường quy mô lớn chính thức hơn).

    • Le recensement de la population a lieu tous les dix ans. (Cuộc điều tra dân số diễn ra mười năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Comptage (danh từ giống đực): sự đếm (nhấn mạnh vào hành động đếm số lượng).
  • Inventaire (danh từ giống đực): bản kiểm kê, bản kê khai (thườngdanh sách chi tiết các mặt hàng, tài sản).
  • Énumération (danh từ giống cái): sự liệt kê (nhấn mạnh vào việc kể ra từng thứ một).
Cụm từ liên quan
  • Dénombrement électoral: việc kiểm phiếu, đếm phiếu bầu.

    • Le dénombrement électoral est supervisé par une commission indépendante. (Việc kiểm phiếu được giám sát bởi một ủy ban độc lập.)
  • Dénombrement cellulaire: sự đếm tế bào (trong sinh học, y học).

    • Le dénombrement cellulaire permet d'évaluer la concentration de cellules dans un échantillon. (Việc đếm tế bào cho phép đánh giá nồng độ tế bào trong một mẫu vật.)
Lưu ý sử dụng
  • "Dénombrement" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, khoa học, hành chính hoặc thống kê. khác với "compter" (đếm) thông thườngtính chất hệ thống mục đích rõ ràng (như nghiên cứu, quản lý).
  • Trong tin học, "dénombrement" có thể đề cập đến một kỹ thuật đếm trongthuyết tổ hợp hoặc xửdữ liệu.
dénombrement

Le professeur fait un dénombrement des élèves dans la classe.

danh từ giống đực
  1. sự đếm, sự ra, sự thống kê
    • Dénombrement d'une population
      sự thống kê số dân