dénominateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Mẫu số, mẫu thức: Trong một phân số, đây là số ở dưới gạch ngang, biểu thị tổng số phần bằng nhau của một đơn vị. Nó cũng có thể chỉ mẫu thức trong một biểu thức đại số.
- (Nghĩa rộng) Yếu tố chung, điểm chung: Chỉ một đặc điểm, nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản mà nhiều sự vật, hiện tượng hoặc con người cùng chia sẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- Dans la fraction 3/4, le nombre 4 est le dénominateur. (Trong phân số 3/4, số 4 là mẫu số.)
- Pour additionner ces fractions, il faut d'abord trouver un dénominateur commun. (Để cộng các phân số này, trước tiên cần tìm một mẫu số chung.)
Danh từ (Nghĩa rộng):
- Le dénominateur commun de leurs opinions politiques est le respect de la démocratie. (Điểm chung trong các quan điểm chính trị của họ là sự tôn trọng nền dân chủ.)
- Cherchons le dénominateur commun à tous ces problèmes. (Hãy tìm điểm chung cho tất cả những vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"réduire au même dénominateur": quy đồng mẫu số (toán học); (nghĩa bóng) đưa về cùng một tiêu chuẩn, nguyên tắc chung để so sánh hoặc xử lý.
- Avant de comparer, il faut réduire ces données au même dénominateur. (Trước khi so sánh, cần phải quy chuẩn các dữ liệu này về cùng một mẫu số.)
"le plus petit dénominateur commun": mẫu số chung nhỏ nhất (toán học); (nghĩa bóng) điểm chung tối thiểu, yếu tố đơn giản và cơ bản nhất mà mọi người có thể đồng ý.
- Le compromis trouvé est souvent le plus petit dénominateur commun. (Thỏa hiệp đạt được thường chỉ là điểm chung tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Dénominateur commun (cụm danh từ): mẫu số chung.
- Le dénominateur commun de ces deux théories est l'importance donnée à l'expérience. (Mẫu số chung của hai lý thuyết này là tầm quan trọng được dành cho kinh nghiệm.)
Dénominatif, dénominative (tính từ): (ngôn ngữ học) thuộc về từ chỉ tên gọi, có nguồn gốc từ một danh từ.
- Un verbe dénominatif. (Một động từ có nguồn gốc từ danh từ.)
Từ đồng nghĩa
- Diviseur (danh từ): số chia (trong toán học, có liên quan).
- Point commun / Élément commun (cụm danh từ): điểm chung / yếu tố chung (cho nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
- Trouver un dénominateur commun (thành ngữ): tìm ra một điểm chung, một cơ sở để thỏa hiệp hoặc hiểu nhau.
- Malgré leurs désaccords, ils doivent trouver un dénominateur commun pour travailler ensemble. (Bất chấp những bất đồng, họ phải tìm ra một điểm chung để cùng làm việc.)
danh từ giống đực
- (toán học) mẫu số, mẫu thức
- Réduire au même dénominateurquy đồng mẫu số
- Dénominateur communmẫu số chung