dénominatif

Học thuật
Thân thiện
dénominatif

Un mot dénominatif est formé à partir d'un nom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc ngôn ngữ học) Phát sinh từ danh từ: Dùng để mô tả một từ hoặc một quá trình hình thành từ được tạo ra dựa trên một danh từ có sẵn.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Trong ngôn ngữ học) Từ phát sinh từ danh từ: Chỉ bản thân từ được tạo ra từ một danh từ gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le suffixe "-ier" est souvent utilisé dans la formation dénominative pour désigner un métier. (Hậu tố "-ier" thường được dùng trong quá trình tạo từ phát sinh từ danh từ để chỉ một nghề nghiệp.)
    • "Cimenter" est un verbe dénominatif dérivé du nom "ciment". ("Cimenter" là một động từ phát sinh từ danh từ gốc từ danh từ "ciment" (xi măng).)
  • Danh từ:

    • "Pianiste" est un dénominatif formé sur "piano". ("Pianiste" (nghệ sĩ piano) là một từ phát sinh từ danh từ được tạo từ "piano".)
    • Les linguistes étudient les mécanismes de création des dénominatifs. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cơ chế hình thành các từ phát sinh từ danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Formation dénominative: Quá trình tạo từ phát sinh từ danh từ. Đâymột phương thức từ vựng học quan trọng.
    • La formation dénominative enrichit considérablement le lexique d'une langue. (Quá trình tạo từ phát sinh từ danh từ làm phong phú đáng kể vốn từ vựng của một ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénomination (danh từ giống cái): Sự đặt tên, danh xưng, tên gọi.
    • La dénomination de ce produit est très accrocheuse. (Tên gọi của sản phẩm này rất hấp dẫn.)
  • Dénominativement (trạng từ): Một cách phát sinh từ danh từ.
    • Ce verbe est formé dénominativement. (Động từ này được hình thành một cách phát sinh từ danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dérivé nominal (tính từ/cụm danh từ): nguồn gốc từ danh từ, từ dẫn xuất từ danh từ. Đâycách diễn đạt gần nghĩa dễ hiểu hơn trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

dénominatif

Un mot dénominatif est formé à partir d'un nom.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) phát sinh từ danh từ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ phát sinh từ danh từ