dénommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt tên, gọi tên: Hành động gán cho một người, một vật hoặc một khái niệm một cái tên cụ thể.
- (Luật học, pháp lý) Ghi tên: Hành động liệt kê hoặc ghi rõ tên của một người trong một văn bản chính thức, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã đặt tên cho loài mới này là "Aquilus maritimus".)
- (Trong hợp đồng, tất cả các bên đều được ghi tên rõ ràng.)
- (Ở vùng của bạn, người ta gọi tên công cụ này là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dénommé" (dạng bị động): Được đặt tên, được gọi tên.
- Ce phénomène est dénommé "effet de serre". (Hiện tượng này được gọi tên là "hiệu ứng nhà kính".)
- Trong văn bản pháp luật, "dénommer" thường được dùng để chỉ việc xác định chính xác các cá nhân hoặc pháp nhân.
- La loi dénomme les responsables en cas d'accident. (Luật định danh [ghi rõ] những người chịu trách nhiệm trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénomination (danh từ giống cái): Tên gọi, danh xưng.
- La dénomination sociale d'une entreprise. (Tên gọi pháp lý của một doanh nghiệp.)
- Dénominatif, dénominative (tính từ): (Thuộc về) tên gọi, có liên quan đến việc đặt tên.
- Un terme dénominatif. (Một thuật ngữ định danh.)
Từ đồng nghĩa
- Nommer: Đặt tên, bổ nhiệm (nghĩa rộng hơn, còn có thể chỉ việc bổ nhiệm chức vụ).
- Appeler: Gọi, gọi tên (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Baptiser: Đặt tên (theo nghi thức, thường dùng cho người hoặc tàu thuyền).
- Désigner: Chỉ định, gọi tên (nhấn mạnh vào việc xác định bằng tên gọi).
Từ trái nghĩa
- Anonymiser: Giấu tên, ẩn danh tính.
- Taire: Giữ kín, không nói ra tên.
Lưu ý sử dụng
- "Dénommer" là một động từ mang tính chính thức, học thuật hoặc pháp lý nhiều hơn so với "appeler". Nó thường được dùng trong văn viết, các báo cáo khoa học, văn bản hành chính hoặc hợp đồng.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch linh hoạt là "đặt tên", "gọi tên", "định danh", "ghi tên" hoặc "liệt kê tên".
ngoại động từ
- đặt tên, gọi tên
- Dénommer un nouveau minéralđặt tên một khoáng vật mới
- (luật học, pháp lý) ghi tên (ai, trong một văn kiện...)