dénébuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phá sương mù, làm tan sương mù: Hành động sử dụng các phương pháp kỹ thuật (như máy sưởi, quạt, hóa chất) để làm tan hoặc phân tán sương mù, đặc biệt tại các khu vực quan trọng như đường băng sân bay, đường cao tốc hoặc cảng biển, nhằm đảm bảo an toàn và khả năng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les autorités aéroportuaires ont dû dénébuler la piste avant l'atterrissage de l'avion. (Nhà chức trách sân bay đã phải phá sương mù trên đường băng trước khi máy bay hạ cánh.)
- Un nouveau système pour dénébuler les autoroutes a été installé. (Một hệ thống mới để làm tan sương mù trên đường cao tốc đã được lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dénébuler une zone": phá sương mù một khu vực.
- Il est essentiel de dénébuler la zone portuaire pour éviter les accidents. (Việc phá sương mù khu vực cảng là thiết yếu để tránh tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Dénébulage (danh từ giống đực): hành động phá sương mù, sự làm tan sương mù.
- Le dénébulage de l'aéroport a pris une heure. (Việc phá sương mù sân bay đã mất một giờ.)
Dénébulant (tính từ): có tác dụng phá sương mù.
- Ils utilisent un produit dénébulant très efficace. (Họ sử dụng một sản phẩm có tác dụng phá sương mù rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Dissiper le brouillard: làm tan sương mù (cụm từ thông thường hơn).
- Éclaircir: làm sáng tỏ, làm quang đãng (có thể dùng trong ngữ cảnh thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Brouillard (danh từ giống đực): sương mù.
- Embrumer: phủ sương mù, làm mù mịt.
ngoại động từ
- phá sương mù (trên sân bay)