dépanneuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe cứu hộ, xe kéo: Một loại xe tải chuyên dụng được trang bị để kéo hoặc vận chuyển các phương tiện gặp sự cố, hỏng hóc (như xe ô tô, xe máy) đến nơi sửa chữa hoặc bãi đỗ.
- Xe sửa chữa lưu động: Một phương tiện chở theo thợ máy và dụng cụ để có thể thực hiện sửa chữa nhỏ ngay tại hiện trường nơi xe bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai dû appeler une dépanneuse parce que ma voiture est tombée en panne sur l'autoroute. (Tôi đã phải gọi một chiếc xe cứu hộ vì xe ô tô của tôi bị hỏng trên đường cao tốc.)
- La dépanneuse a remorqué la voiture accidentée jusqu'au garage. (Chiếc xe kéo đã kéo chiếc xe bị tai nạn về đến ga-ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris en charge par une dépanneuse": được xe cứu hộ tiếp nhận và xử lý.
- En cas de panne, votre véhicule sera pris en charge par une dépanneuse. (Trong trường hợp hỏng hóc, phương tiện của bạn sẽ được một xe cứu hộ tiếp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépanner (động từ): sửa chữa tạm thời, cứu nguy, giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn.
- Il m'a dépanné en me prêtant de l'argent. (Anh ấy đã giúp tôi thoát cảnh khó khăn bằng cách cho tôi mượn tiền.)
- Dépannage (danh từ): sự sửa chữa khẩn cấp, dịch vụ cứu hộ.
- service de dépannage (dịch vụ cứu hộ/sửa chữa khẩn cấp).
Từ đồng nghĩa
- Remorqueuse (danh từ giống cái): xe kéo (nhấn mạnh vào chức năng kéo).
- Camion de dépannage (danh từ giống đực): xe tải cứu hộ (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dépanneuse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépanneuse".
danh từ
- thợ chữa xe pan, thợ chữa máy hỏng
danh từ giống cái
- xe chữa pan