dépassionner

Học thuật
Thân thiện
dépassionner

La modératrice a réussi à dépassionner le débat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bớt hăng say, làm bớt nồng nhiệt: Hành động làm giảm bớt tính chất cảm xúc, nhiệt tình quá mức hoặc sự thiên vị trong một cuộc thảo luận, tranh luận.
    • Làm bớt nóng bỏng, làm dịu đi: Hành động làm giảm bớt tính chất căng thẳng, gay gắt hoặc gây tranh cãi của một vấn đề, tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le modérateur a réussi à dépassionner le débat. (Người điều phối đã thành công trong việc làm dịu cuộc tranh luận.)
    • Il faut dépassionner ce sujet pour en parler sereinement. (Cần phải làm cho chủ đề này bớt nóng bỏng đi để thảo luận một cách bình tĩnh.)
    • Son intervention a dépassionné la conversation. (Sự can thiệp của anh ấy đã làm câu chuyện bớt phần hăng say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépassionner un conflit": làm dịu một cuộc xung đột, giảm bớt tính cảm xúc trong một mâu thuẫn.
    • Le médiateur cherche à dépassionner le conflit familial. (Người hòa giải tìm cách làm dịu cuộc xung đột gia đình.)
  • "dépassionner une question": làm cho một vấn đề bớt phần cảm tính.
    • L'approche scientifique permet de dépassionner la question. (Cách tiếp cận khoa học cho phép làm cho vấn đề bớt cảm tính đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépassionné, dépassionnée (tính từ): đã được làm dịu đi, không còn cảm tính.
    • Un débat dépassionné. (Một cuộc tranh luận đã được làm dịu / bớt cảm tính.)
  • Passion (danh từ): đam mê, nhiệt huyết; cũng có thểsự giận dữ, phẫn nộ trong tranh luận (ngược nghĩa với trạng thái "dépassionné").
  • Apassionné, apassionnée (tính từ): không thiên vị, khách quan (gần nghĩa với kết quả của hành động "dépassionner").
Từ đồng nghĩa
  • Calmer: làm dịu, làm yên lòng.
  • Apaiser: làm nguôi, xoa dịu.
  • Tempérer: làm giảm bớt, điều hòa.
  • Dédramatiser: làm giảm tính nghiêm trọng, làm cho đỡ căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

dépassionner

La modératrice a réussi à dépassionner le débat.

ngoại động từ
  1. làm bớt hăng say (cuộc thảo luận...); làm bớt nóng bỏng (vấn đề..)