déphosphoration

Học thuật
Thân thiện
déphosphoration

Un ouvrier surveille la déphosphoration du métal en fusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự loại lân (trong gang thép): "Déphosphoration" là một quy trình kỹ thuật trong luyện kim, nhằm loại bỏ hoặc giảm hàm lượng nguyên tố phốt pho (lân) ra khỏi gang hoặc thép nóng chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déphosphoration est une étape cruciale dans l'affinage de l'acier. (Sự loại lânmột bước quan trọng trong quá trình tinh luyện thép.)
    • Ce procédé permet une déphosphoration efficace du métal en fusion. (Quy trình này cho phép loại lân hiệu quả kim loại nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déphosphoration en poche": Loại lân trong thùng luyện.

    • La déphosphoration en poche est une méthode courante. (Loại lân trong thùngmột phương pháp phổ biến.)
  • "Degré de déphosphoration": Mức độ loại lân.

    • Le degré de déphosphoration obtenu est très satisfaisant. (Mức độ loại lân đạt được rất đáng hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déphosphorer (động từ): Loại lân.

    • Il faut déphosphorer la fonte pour obtenir un acier de qualité. (Cần phải loại lân khỏi gang để được thép chất lượng.)
  • Déphosphorant (danh từ giống đực/tính từ): Chất khử lân / tính khử lân.

    • Un déphosphorant est ajouté au bain. (Một chất khử lân được thêm vào bể kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Élimination du phosphore: Sự loại bỏ phốt pho.
  • Réduction de la teneur en phosphore: Sự giảm hàm lượng phốt pho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

déphosphoration

Un ouvrier surveille la déphosphoration du métal en fusion.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự loại lân (trong gang thép)