déphosphorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Kỹ thuật) Loại lân: Hành động khử hoặc loại bỏ nguyên tố phốt pho (ký hiệu hóa học: P) ra khỏi một chất liệu, đặc biệt là trong quá trình luyện kim hoặc xử lý công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est nécessaire de déphosphorer la fonte brute avant de l'affiner en acier. (Cần phải loại lân khỏi gang thô trước khi tinh luyện nó thành thép.)
- Ce procédé permet de déphosphorer efficacement le métal. (Quy trình này cho phép loại lân một cách hiệu quả khỏi kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và luyện kim. Nó mô tả một giai đoạn hoặc một phương pháp công nghệ cụ thể.
- Le convertisseur est conçu pour déphosphorer en même temps que décarburer. (Lò chuyển được thiết kế để loại lân đồng thời với việc khử cacbon.)
Biến thể và từ liên quan
- Déphosphoration (danh từ giống cái): Sự khử lân, quá trình loại bỏ phốt pho.
- La déphosphoration est une étape cruciale dans la production d'acier de haute qualité. (Việc khử lân là một bước quan trọng trong sản xuất thép chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Éliminer le phosphore: Loại bỏ phốt pho.
- Réduire la teneur en phosphore: Giảm hàm lượng phốt pho.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Từ gốc "phosphore" (phốt pho/lân) được thêm tiền tố "dé-" (biểu thị sự loại bỏ) và hậu tố động từ "-er".
ngoại động từ
- (kỹ thuật) loại lân
- Déphosphorer la fonteloại lân ở gang