dépicage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động tuốt hạt (ngũ cốc): "dépicage" là quá trình tách hạt ra khỏi bông hoặc cụm hoa của cây ngũ cốc, chẳng hạn như lúa mì hoặc lúa mạch, sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dépicage du blé se faisait autrefois à la main. (Việc tuốt hạt lúa mì ngày xưa được thực hiện bằng tay.)
- Cette machine facilite le dépicage du maïs. (Máy này giúp việc tuốt hạt ngô dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépicage mécanique": tuốt hạt cơ giới.
- Le dépicage mécanique a révolutionné l'agriculture. (Việc tuốt hạt cơ giới đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépiquage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động tuốt hạt ngũ cốc.
- Égrener (động từ): tuốt hạt, tách hạt.
- Battage (danh từ giống đực): hành động đập lúa (một công đoạn tương tự hoặc trước đó trong quy trình thu hoạch).
Từ đồng nghĩa
- Dépiquage: tuốt hạt.
- Égrenage: sự tuốt hạt.
Lưu ý
- Từ "dépicage" ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại so với từ đồng nghĩa "dépiquage". Cả hai đều mô tả cùng một quy trình nông nghiệp.
danh từ giống đực
- như dépiquage