dépilatoire

Học thuật
Thân thiện
dépilatoire

Une femme applique une crème dépilatoire sur sa jambe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm rụng lông: Dùng để mô tả một chất, sản phẩm hoặc phương pháp tác dụng loại bỏ lông trên cơ thể.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thuốc rụng lông: Chỉ một sản phẩm cụ thể (thườngdạng kem, sáp hoặc dung dịch) được sử dụng để làm rụng lông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle utilise une crème dépilatoire pour les jambes. ( ấy sử dụng một loại kem làm rụng lông cho chân.)
    • La cire est une méthode dépilatoire très efficace. (Sápmột phương pháp làm rụng lông rất hiệu quả.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai acheté un nouveau dépilatoire en pharmacie. (Tôi đã mua một loại thuốc rụng lông mớihiệu thuốc.)
    • Ce dépilatoire est adapté aux peaux sensibles. (Loại thuốc rụng lông này phù hợp với da nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement dépilatoire": phương pháp/liệu trình làm rụng lông.
    • L'épilation laser est un traitement dépilatoire de longue durée. (Triệt lông bằng lasermột phương pháp làm rụng lông lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépilation (danh từ giống cái): sự rụng lông, sự tẩy lông.

    • La dépilation est une pratique esthétique courante. (Việc tẩy lôngmột thói quen thẩm mỹ phổ biến.)
  • Épilatoire (tính từ): có nghĩa tương tự "dépilatoire", dùng để chỉ các phương pháp nhổ lông (như sáp, nhíp) hơn là làm lông rụng.

    • Une bande épilatoire (một miếng dính tẩy lông).
Từ đồng nghĩa
  • Désépilant (tính từ, ít dùng hơn): làm rụng lông.
  • Épilateur (danh từ giống đực): máy nhổ lông (chỉ dụng cụ cơ học, không phảithuốc).
dépilatoire

Une femme applique une crème dépilatoire sur sa jambe.

tính từ
  1. làm rụng lông
danh từ giống đực
  1. thuốc rụng lông