dépingler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo ghim: Hành động lấy chiếc ghim ra khỏi một vật, để tách rời các phần đang được ghim lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a dépinglé les feuilles de papier. ( ấy đã tháo ghim ra khỏi các tờ giấy.)
    • Avant de laver la chemise, il faut la dépingler. (Trước khi giặt áo sơ mi, cần phải tháo ghim ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépingler quelqu'un" (nghĩa bóng, thông tục): Làm ai đó bất ngờ, bối rối hoặc bắt gặp ai đó trong một tình huống bất ngờ.
    • Le professeur l'a dépinglé en train de tricher. (Giáo viên đã bắt gặp anh ta đang gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Épingler (ngoại động từ): ghim, cài bằng ghim.

    • Épingler une note sur le tableau. (Ghim một mẩu giấy ghi chú lên bảng.)
  • Dépingleur (danh từ, hiếm): người tháo ghim hoặc dụng cụ để tháo ghim.

Từ đồng nghĩa
  • Détacher: tháo ra, gỡ ra.
  • Ôter l'épingle: lấy cái ghim ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dépingler de: tháo ra khỏi (cái gì đó được ghim vào).
    • Dépingler la photo du tableau. (Tháo bức ảnh được ghim trên bảng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Se faire dépingler (thông tục): Bị bắt quả tang, bị phát hiện trong một hành động không hay.
    • Il s'est fait dépingler par la police. (Hắn đã bị cảnh sát bắt quả tang.)
ngoại động từ
  1. tháo ghim