dépistage

Học thuật
Thân thiện
dépistage

Le médecin recommande un dépistage régulier pour la santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phát hiện, sự tìm ra: Hành động xác định sự tồn tại của một cái gì đó, đặc biệtmột căn bệnh hoặc một tình trạng, ở giai đoạn sớm, thường trước khi các triệu chứng rõ ràng xuất hiện.
    • Sự sàng lọc: Quy trình hệ thống nhằm kiểm tra một nhóm người để xác định những cá nhân nguy mắc một bệnh cụ thể hoặc một tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépistage du cancer du sein est recommandé pour les femmes de plus de 50 ans. (Việc sàng lọc ung thư được khuyến nghị cho phụ nữ trên 50 tuổi.)
    • Un dépistage précoce de la maladie permet un traitement plus efficace. (Việc phát hiện bệnh sớm cho phép điều trị hiệu quả hơn.)
    • Des campagnes de dépistage du VIH sont organisées dans la ville. (Các chiến dịch xét nghiệm sàng lọc HIV được tổ chức trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépistage systématique": sàng lọc hệ thống, thường được áp dụng cho toàn bộ một nhóm dân số nhất định.

    • Le dépistage systématique des nouveau-nés pour certaines maladies est obligatoire. (Việc sàng lọc hệ thống cho trẻ sơ sinh để phát hiện một số bệnhbắt buộc.)
  • "Dépistage ciblé": sàng lọc nhắm mục tiêu, tập trung vào các nhóm nguy cao.

    • Un dépistage ciblé est proposé aux personnes ayant des antécédents familiaux. (Sàng lọc nhắm mục tiêu được đề xuất cho những người tiền sử gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépister (động từ): phát hiện, sàng lọc, tìm ra.

    • Les médecins ont réussi à dépister la maladie à temps. (Các bác sĩ đã thành công trong việc phát hiện bệnh kịp thời.)
  • Dépisteur (danh từ): người hoặc thiết bị phát hiện, máy dò.

    • Un dépisteur de mines. (Một máy dò mìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Détection (sự phát hiện).
  • Découverte (sự khám phá, tìm ra).
  • Identification (sự nhận dạng, xác định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'dépistage'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dépistage'.)

dépistage

Le médecin recommande un dépistage régulier pour la santé.

danh từ giống đực
  1. sự tìm ra tung tích
  2. sự phát hiện (bệnh tật...)