dépister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Theo dấu vết để tìm ra: Hành động lần theo các manh mối, dấu vết để tìm thấy một con vật hoặc một người.
- Tìm ra tung tích, phát hiện: Hành động khám phá, tìm thấy vị trí hoặc sự tồn tại của ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt khi họ đang cố che giấu.
- Phát hiện (bệnh): Trong y học, hành động nhận biết sự hiện diện của một căn bệnh, thường ở giai đoạn sớm.
- Đánh lạc hướng, làm mất dấu: Hành động cố tình tạo ra sự nhầm lẫn hoặc xóa dấu vết để người khác không thể theo dõi được mình.
Ví dụ sử dụng
- Theo dấu vết để tìm ra:
- Les chasseurs ont réussi à dépister le cerf. (Những thợ săn đã thành công theo dấu tìm ra con hươu.)
- Tìm ra tung tích, phát hiện:
- La police a dépisté le repaire des gangsters. (Cảnh sát đã tìm ra sào huyệt của bọn cướp.)
- Phát hiện (bệnh):
- Ce test permet de dépister la maladie rapidement. (Xét nghiệm này cho phép phát hiện bệnh một cách nhanh chóng.)
- Đánh lạc hướng, làm mất dấu:
- Le voleur a tenté de dépister ses poursuivants en changeant de véhicule. (Tên trộm đã cố gắng đánh lạc hướng những người đuổi theo bằng cách đổi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire dépister": Đi kiểm tra, xét nghiệm để phát hiện bệnh (thường dùng trong y tế).
- Il est important de se faire dépister régulièrement. (Việc đi kiểm tra/xét nghiệm định kỳ là rất quan trọng.)
- "Centre de dépistage": Trung tâm xét nghiệm, trung tâm sàng lọc.
- Un centre de dépistage du VIH a été ouvert dans le quartier. (Một trung tâm xét nghiệm HIV đã được mở trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépistage (danh từ giống đực): Hành động theo dõi dấu vết; sự phát hiện, sàng lọc (bệnh).
- Le dépistage précoce du cancer augmente les chances de guérison. (Việc sàng lọc/phát hiện sớm bệnh ung thư làm tăng cơ hội chữa khỏi.)
- Dépisteur (danh từ): Người hoặc thiết bị dò tìm, phát hiện.
Từ đồng nghĩa
- Pister: Theo dõi dấu vết, lần theo.
- Détecter: Phát hiện, dò tìm.
- Découvrir: Khám phá, phát hiện ra.
- Égarer: Làm lạc hướng, đánh lạc (nghĩa "làm mất dấu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "dépister" ngoài cấu trúc với đại từ phản thân "se dépister" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépister".)
ngoại động từ
- theo dấu tìm ra (con thịt)
- Dépister un lièvretheo dấu tìm ra 1 con thỏ rừng
- tìm ra tung tích
- Dépister un crimineltìm ra tung tích một tên tội phạm
- phát hiện
- Dépister une maladiephát hiện một bệnh
- đánh lạc hướng
- Malfaiteur qui dépiste la policekẻ gian đánh lạc hướng công an