déplantage

Học thuật
Thân thiện
déplantage

Un jardinier procède au déplantage d'un jeune arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh, sự bứng (cây, đi trồng nơi khác): "déplantage" chỉ hành động nhổ hoặc đào một cây lên khỏi vị trí hiện tại để chuyển sang một nơi khác để trồng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déplantage de cet arbre nécessite beaucoup de soin. (Việc bứng cái cây này đòi hỏi rất nhiều sự cẩn thận.)
    • Le jardinier a effectué le déplantage des rosiers pour les replanter dans une nouvelle plate-bande. (Người làm vườn đã thực hiện việc bứng những cây hoa hồng để trồng lại chúng vào một luống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au déplantage": tiến hành việc bứng cây.
    • Il faut procéder au déplantage avant l'arrivée de l'hiver. (Cần phải tiến hành việc bứng cây trước khi mùa đông đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplantation (danh từ giống cái): là dạng giống cái của "déplantage", cùng nghĩa.

    • La déplantation de ces arbustes a été réussie. (Việc bứng những cây bụi này đã thành công.)
  • Déplanter (động từ): bứng, đánh cây.

    • Nous devons déplanter ce buisson. (Chúng tôi phải bứng cây bụi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrachage (danh từ giống đực): sự nhổ, sự bứng (thường dùng cho cây cối, cỏ dại).
  • Transplantation (danh từ giống cái): sự cấy ghép, sự di chuyển cây trồng (có thể bao hàm cả việc bứng trồng lại).
Các cụm từ liên quan
  • Déplantage et replantation: bứng cây trồng lại.
    • L'opération de déplantage et replantation est délicate. (Thao tác bứng cây trồng lại rất tinh tế.)
déplantage

Un jardinier procède au déplantage d'un jeune arbre.

danh từ giống đực (giống cái déplantation)
  1. sự đánh, sự bứng (cây, đi trồng nơi khác)