déplombage

danh từ giống đực
  1. sự tháo cặp chì
    • Le déplombage d'un ballot de marchandises
      sự tháo cặp chìmột kiện hàng
  2. sự nạy hàn răng
déplombage
Le douanier procède au déplombage d'un colis.