déplombage

Học thuật
Thân thiện
déplombage

Le douanier procède au déplombage d'un colis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo cặp chì: Hành động tháo hoặc cắt bỏ dây chì, niêm chì được dùng để đóng kín, niêm phong một vật đó (như kiện hàng, cửa, đồ vật).
    • Sự nạy hàn răng: Trong nha khoa, hành động lấy đi miếng hàn (thường bằng amalgam bạc hoặc vật liệu khác) đã có sẵn trong răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déplombage d'un ballot de marchandises est nécessaire pour le contrôle douanier. (Việc tháo cặp chìmột kiện hàngcần thiết cho thủ tục hải quan.)
    • Avant de poser une nouvelle couronne, le dentiste doit procéder au déplombage de l'ancienne obturation. (Trước khi đặt một mão răng mới, nha sĩ phải tiến hành nạy bỏ miếng hàn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au déplombage": tiến hành việc tháo niêm chì / nạy hàn răng.
    • Les autorités ont procédé au déplombage du coffre-fort. (Nhà chức trách đã tiến hành tháo niêm chì chiếc két sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplomber (động từ): tháo cặp chì, nạy hàn răng.
    • Il faut déplomber la porte pour entrer. (Phải tháo cặp chì cửa ra để vào.)
  • Plomber (động từ): đóng chì, niêm chì, trám răng.
    • Le douanier a plombé le conteneur. (Nhân viên hải quan đã niêm chì container.)
  • Plomb (danh từ): chì, niêm chì, miếng hàn răng.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture (sự mở ra): trong ngữ cảnh tháo niêm phong.
  • Dépose d'une obturation (sự tháo bỏ một miếng hàn): trong ngữ cảnh nha khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
déplombage

Le douanier procède au déplombage d'un colis.

danh từ giống đực
  1. sự tháo cặp chì
    • Le déplombage d'un ballot de marchandises
      sự tháo cặp chìmột kiện hàng
  2. sự nạy hàn răng