déplomber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo cặp chì: Hành động tháo hoặc mở một vật bị niêm phong bằng chì, thường là một gói hàng hoặc thùng chứa.
- Nạy bàn (ở răng): Trong nha khoa, hành động tháo bỏ một miếng trám tạm thời (thường bằng xi măng) đã được đặt trong một chiếc răng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le douanier a dû déplomber la caisse pour l'inspection. (Nhân viên hải quan đã phải tháo cặp chì của thùng hàng để kiểm tra.)
- Le dentiste va déplomber ma dent demain pour poser un plombage définitif. (Nha sĩ sẽ nạy bàn tạm ở răng tôi ngày mai để đặt một miếng trám vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire déplomber": Yêu cầu hoặc thuê ai đó thực hiện việc tháo cặp chì.
- Il a fait déplomber le coffre par un serrurier. (Anh ấy đã nhờ một thợ khóa tháo cặp chì của chiếc rương.)
Biến thể và từ gần giống
Plomber (ngoại động từ): Niêm phong bằng chì, trám răng tạm thời.
- Plomber un colis. (Niêm phong một gói hàng bằng chì.)
Déplombage (danh từ): Hành động hoặc quá trình tháo cặp chì/nạy bàn răng.
- Le déplombage de la dent est indolore. (Việc nạy bàn răng không đau.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir un scellé: Mở một vật bị niêm phong (nghĩa tháo cặp chì).
- Retirer un pansement provisoire: Tháo bỏ một miếng băng/bịt tạm thời (nghĩa nha khoa, dùng trong ngữ cảnh chung).
ngoại động từ
- tháo cặp chì
- Déplomber un colistháo cặp chì ở một gói hàng ra
- nạy bàn (ở răng)