déplâtrage

Học thuật
Thân thiện
déplâtrage

Le déplâtrage de son bras est effectué par le médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ lớp trát thạch cao (ở tường...): Hành động gỡ bỏ, loại bỏ lớp vữa thạch cao đã được trát lên bề mặt, chẳng hạn như tường hoặc trần nhà.
    • (Y học) Sự tháo bỏ bột : Trong y khoa, đâyhành động tháo bỏ lớp bột thạch cao (bó bột) được sử dụng để cố định xương gãy hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déplâtrage des murs de l'ancienne maison a révélé de la pierre apparente. (Việc bỏ lớp trát thạch cao trên tường ngôi nhà đã lộ ra những viên đá lộ thiên.)
    • Le médecin a programmé le déplâtrage du bras pour la semaine prochaine. (Bác sĩ đã lên lịch tháo bỏ bột cho cánh tay vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au déplâtrage": tiến hành việc bỏ lớp trát/bột .
    • Avant la rénovation, il faut procéder au déplâtrage complet. (Trước khi cải tạo, cần phải tiến hành bỏ toàn bộ lớp trát thạch cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplâtrer (động từ): bỏ lớp trát thạch cao, tháo bột .
    • Il faut déplâtrer ce mur pour voir l'état de la structure. (Cần phải bỏ lớp trát thạch cao của bức tường này để xem tình trạng kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlèvement du plâtre: sự tháo bỏ, gỡ bỏ thạch cao.
  • Retrait du plâtre: sự rút, tháo bỏ thạch cao.
déplâtrage

Le déplâtrage de son bras est effectué par le médecin.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ lớp trát thạch cao (ở tường...)
  2. (y học) sự tháo bỏ bột