dépolissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm mờ: Hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt (thường là thủy tinh, pha lê hoặc một số vật liệu khác) trở nên mờ đục, không còn trong suốt hoặc bóng loáng nữa. Kết quả là một bề mặt mịn, mờ, thường để khuếch tán ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dépolissage du verre est une technique décorative courante. (Sự làm mờ thủy tinh là một kỹ thuật trang trí phổ biến.)
- L'artisan a réalisé un dépolissage parfait sur la surface du cristal. (Người thợ thủ công đã thực hiện một thao tác làm mờ hoàn hảo trên bề mặt pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépolissage chimique": Làm mờ bằng hóa chất (sử dụng dung dịch axit hoặc kiềm để ăn mòn bề mặt một cách đồng đều).
- Le dépolissage chimique permet d'obtenir une finition uniforme. (Làm mờ bằng hóa chất cho phép đạt được một bề mặt hoàn thiện đồng đều.)
"Dépolissage mécanique": Làm mờ cơ học (sử dụng các hạt mài mòn như cát, hạt thủy tinh để phun lên bề mặt).
- Pour ce projet, nous avons opté pour un dépolissage mécanique. (Đối với dự án này, chúng tôi đã chọn phương pháp làm mờ cơ học.)
Biến thể và từ gần giống
Dépolir (động từ): làm mờ.
- Il faut dépolir cette vitre pour plus d'intimité. (Cần phải làm mờ tấm kính này để có thêm sự riêng tư.)
Poli (tính từ): bóng, được đánh bóng (trái nghĩa).
- Une surface polie (một bề mặt bóng loáng).
Mat (tính từ): mờ, nhám (chỉ trạng thái).
- Un fini mat (bề mặt hoàn thiện dạng mờ).
Từ đồng nghĩa
- Matage (danh từ): sự làm mờ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
- Sablage (danh từ): phun cát (một phương pháp cơ học để làm mờ hoặc tạo kết cấu bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- sự làm mờ
- Dépolissage du verresự làm mờ thủy tinh