dépopulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giảm số dân: Tình trạng dân số của một khu vực bị suy giảm, thường do tỉ lệ sinh thấp hơn tỉ lệ tử hoặc do di cư ra ngoài.
- Sự suy giảm dân số: Một quá trình lâu dài dẫn đến việc giảm số lượng cư dân sinh sống tại một địa phương, vùng miền hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dépopulation des campagnes est un problème majeur. (Sự giảm số dân ở các vùng nông thôn là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Ce pays fait face à une dépopulation inquiétante. (Đất nước này đang đối mặt với tình trạng suy giảm dân số đáng lo ngại.)
- Les politiques cherchent à inverser la tendance à la dépopulation. (Các chính sách đang tìm cách đảo ngược xu hướng giảm dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dépopulation rurale": sự giảm dân số nông thôn.
- La dépopulation rurale affecte l'économie locale. (Sự giảm dân số nông thôn ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.)
"phénomène de dépopulation": hiện tượng suy giảm dân số.
- Le phénomène de dépopulation est observable dans plusieurs régions. (Hiện tượng suy giảm dân số có thể thấy ở nhiều vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Dépeupler (động từ): làm giảm dân số, làm thưa dân.
- La guerre a dépeuplé la région. (Chiến tranh đã làm giảm dân số của khu vực.)
Dépeuplement (danh từ giống đực): (từ đồng nghĩa với "dépopulation") sự giảm dân số.
- Le dépeuplement de cette île est rapide. (Sự giảm dân số của hòn đảo này diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Dépeuplement (danh từ giống đực): sự giảm dân số, sự thưa dân.
- Décroissance démographique (cụm danh từ): sự suy giảm nhân khẩu.
Từ trái nghĩa
- Population (danh từ giống cái): dân số.
- Croissance démographique (cụm danh từ): sự tăng trưởng dân số.
- Surpopulation (danh từ giống cái): tình trạng dân số quá đông.
danh từ giống cái
- sự giảm số dân (do tỉ lệ sinh đẻ thấp)