dépossession
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự truất quyền sở hữu: Hành động tước đoạt quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc quyền kiểm soát một tài sản, quyền lợi hoặc địa vị của một người nào đó, thường theo một thủ tục pháp lý hoặc do áp lực bên ngoài.
- Sự mất quyền sở hữu: Trạng thái bị mất đi quyền sở hữu đối với một thứ gì đó, có thể do tự nguyện hoặc không tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dépossession de ses terres a été un choc pour l'agriculteur. (Việc bị truất quyền sở hữu đất đai là một cú sốc đối với người nông dân.)
- Il a ressenti une profonde dépossession après la vente forcée de la maison familiale. (Anh ấy cảm thấy một sự mất mát quyền sở hữu sâu sắc sau vụ bán ép ngôi nhà gia đình.)
- Ce procès concerne la dépossession illégale d'un bien patrimonial. (Vụ kiện này liên quan đến việc truất quyền sở hữu bất hợp pháp một tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépossession identitaire": Sự tước đoạt bản sắc, mất đi căn tính.
- La colonisation a souvent entraîné une dépossession identitaire des peuples. (Chủ nghĩa thực dân thường dẫn đến sự tước đoạt bản sắc của các dân tộc.)
"Être en état de dépossession": Ở trong tình trạng bị tước đoạt, mất hết quyền lực hoặc tài sản.
- Après la faillite, il s'est retrouvé en état de dépossession totale. (Sau vụ phá sản, ông ta rơi vào tình trạng bị tước đoạt hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Déposséder (động từ): Tước đoạt, lấy đi quyền sở hữu.
- Les autorités ont dépossédé les habitants de leurs terres. (Chính quyền đã tước đoạt đất đai của cư dân.)
Expropriation (danh từ giống cái): Sự trưng thu, trưng mua (vì lợi ích công cộng, thường có bồi thường).
- Spoliation (danh từ giống cái): Sự cướp đoạt, chiếm đoạt (mang tính chất bất công, phi pháp).
Từ đồng nghĩa
- Saisie: Sự tịch thu, sung công.
- Confiscation: Sự tịch thu (thường như một hình phạt).
- Désappropriation: Sự mất quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dépossession". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "déposséder").
Thành ngữ liên quan
- "Agir en état de dépossession": Hành động trong tình trạng không còn quyền kiểm soát hoặc sở hữu.
- Il a signé le contrat en état de dépossession, sous la pression. (Ông ta đã ký hợp đồng trong tình trạng bị tước đoạt quyền lực, dưới áp lực.)
danh từ giống cái
- sự truất quyền sở hữu
- sự mất quyền sở hữu