dépouillement

Học thuật
Thân thiện
dépouillement

Le dépouillement des votes a lieu dans la salle communale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tước đoạt, sự lấy đi (tài sản, của cải): Hành động lấy đi hoặc tước bỏ tài sản, của cải của một người, khiến họ trở nên trắng tay.
    • Sự trần trụi, sự nghèo khó: Trạng thái bị mất hết của cải, tài sản, dẫn đến cảnh nghèo khó cùng cực.
    • Sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra chi tiết: Hành động phân tích, kiểm tra một cách cẩn thận hệ thống (các tài liệu, hồ sơ, phiếu bầu...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dépouillement des biens du condamné a été ordonné par le tribunal. (Việc tước đoạt tài sản của người bị kết án đã được tòa án ra lệnh.)
    • Après la faillite, il a connu un grand dépouillement. (Sau khi phá sản, anh ta đã trải qua một cảnh nghèo khó trầm trọng.)
    • Le dépouillement des votes a duré toute la nuit. (Việc kiểm phiếu bầu đã kéo dài suốt đêm.)
    • Le dépouillement minutieux des archives est nécessaire pour cette recherche. (Việc xem xét kỹ lưỡng các tài liệu lưu trữcần thiết cho nghiên cứu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépouillement d'un procès-verbal": việc xem xét, phân tích biên bản một cuộc họp.

    • Le secrétaire est chargé du dépouillement du procès-verbal. (Thưđược giao nhiệm vụ xem xét biên bản cuộc họp.)
  • "vivre dans le dépouillement": sống trong cảnh nghèo khó, thiếu thốn.

    • Le moine a choisi de vivre dans le dépouillement le plus total. (Vị tu sĩ đã chọn sống trong cảnh nghèo khó hoàn toàn.)
  • "dépouillement statistique": việc xử lý, phân tích số liệu thống kê.

    • Ces résultats nécessitent un dépouillement statistique approfondi. (Những kết quả này đòi hỏi một sự phân tích thống kê sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépouiller (động từ): tước đoạt, lột da (thú vật), xem xét kỹ.

    • Il faut dépouiller les données avant de tirer une conclusion. (Phải xem xét kỹ dữ liệu trước khi rút ra kết luận.)
  • Dépouillé, dépouillée (tính từ): trần trụi, đơn giản, không trang trí.

    • Un style d'écriture dépouillé. (Một phong cách viết giản dị, không màu mè.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoliation (n.f): sự cướp đoạt, sự tước đoạt tài sản.
  • Pauvreté (n.f): sự nghèo khó.
  • Examen (n.m): sự xem xét, kiểm tra.
  • Analyse (n.f): sự phân tích.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder au dépouillement: tiến hành việc kiểm tra, xem xét.

    • Nous allons procéder au dépouillement des questionnaires. (Chúng tôi sẽ tiến hành xem xét các bảng câu hỏi.)
  • Salle de dépouillement: phòng kiểm phiếu.

    • Les assesseurs se sont rendus dans la salle de dépouillement. (Các nhân viên kiểm phiếu đã vào phòng kiểm phiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Le dépouillement du corps et de l'esprit: sự thanh lọc thân xác tinh thần (thường trong bối cảnh tu hành hoặc thiền định).
    • La retraite spirituelle vise au dépouillement du corps et de l'esprit. (Khóa tu tâm linh nhằm mục đích thanh lọc thân xác tinh thần.)
dépouillement

Le dépouillement des votes a lieu dans la salle communale.

danh từ giống đực
  1. sự tước của cải (của ai); sự trần trụi (hết của)
  2. sự xem kỹ, sự xem xét (hồ sơ...); sự kiểm (phiếu bầu)